beslægtet
Định nghĩa & Giải nghĩa "beslægtet"
Định nghĩa (Dansk)
som har samme slægt eller familie; i familie med
Ý nghĩa của "beslægtet" trong tiếng Việt
Có quan hệ huyết thống; có cùng tổ tiên hoặc mối quan hệ gia đình.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "beslægtet"
-
"De er beslægtet gennem deres mor."
"Họ có quan hệ huyết thống thông qua mẹ của họ."
-
"Alle mennesker er beslægtet på et eller andet niveau."
"Tất cả mọi người đều có quan hệ huyết thống ở một mức độ nào đó."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "beslægtet"
Đồng nghĩa
Cách dùng "beslægtet" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "beslægtet" đúng ngữ cảnh
Từ 'beslægtet' thường được sử dụng để chỉ mối quan hệ huyết thống trực tiếp hoặc xa hơn. Cần phân biệt với 'i familie med' có thể chỉ mối quan hệ rộng hơn, bao gồm cả họ hàng bên vợ/chồng.