(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa beslægtet
B1
adjektiv B1 Xã hội học, Gia đình, Lịch sử

beslægtet

beˈslɛɡtəð
cùng huyết thống
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "beslægtet"

Định nghĩa (Dansk)

som har samme slægt eller familie; i familie med

Ý nghĩa của "beslægtet" trong tiếng Việt

Có quan hệ huyết thống; có cùng tổ tiên hoặc mối quan hệ gia đình.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "beslægtet"

  • "De er beslægtet gennem deres mor."

    "Họ có quan hệ huyết thống thông qua mẹ của họ."

  • "Alle mennesker er beslægtet på et eller andet niveau."

    "Tất cả mọi người đều có quan hệ huyết thống ở một mức độ nào đó."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "beslægtet"

Đồng nghĩa

i familie med (có họ hàng với)

Cách dùng "beslægtet" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "beslægtet" đúng ngữ cảnh

Từ 'beslægtet' thường được sử dụng để chỉ mối quan hệ huyết thống trực tiếp hoặc xa hơn. Cần phân biệt với 'i familie med' có thể chỉ mối quan hệ rộng hơn, bao gồm cả họ hàng bên vợ/chồng.

Bảng chia từ (Bøjning) của "beslægtet"