(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa konfiskeret
B2
adjektiv B2 Tổng quát (chính trị, tài chính, y tế)

konfiskeret

/kɔnfisˈkeːʁət/
bị tịch thu
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "konfiskeret"

Định nghĩa (Dansk)

At have fået noget frataget af myndighederne, typisk som straf eller fordi det er ulovligt.

Ý nghĩa của "konfiskeret" trong tiếng Việt

Bị tịch thu hợp pháp; bị sung công hoặc quản thúc.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "konfiskeret"

  • "Bilen blev konfiskeret, fordi føreren kørte uden kørekort."

    "Chiếc xe đã bị tịch thu vì người lái xe không có bằng lái."

  • "Politiet konfiskerede de ulovlige våben."

    "Cảnh sát đã tịch thu những vũ khí bất hợp pháp."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "konfiskeret"

Đồng nghĩa

Cách dùng "konfiskeret" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "konfiskeret" đúng ngữ cảnh

Từ 'konfiskeret' thường được dùng khi tài sản bị tịch thu do vi phạm pháp luật hoặc theo quyết định của tòa án. So sánh với 'beslaglagt' (bị tạm giữ) khi tài sản chỉ bị giữ tạm thời cho mục đích điều tra.

Bảng chia từ (Bøjning) của "konfiskeret"