(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa besparelse
B1
substantiv B1 Kinh tế, Phong cách sống

besparelse

[beˈspaːˀrəlsə]
sự tiết kiệm
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "besparelse"

Định nghĩa (Dansk)

Det at spare; det sparede beløb.

Ý nghĩa của "besparelse" trong tiếng Việt

Tính tiết kiệm, sự thanh đạm (trong việc sử dụng tiền bạc hoặc thức ăn).

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "besparelse"

  • "Regeringen har vedtaget en række besparelser."

    "Chính phủ đã thông qua một loạt các biện pháp tiết kiệm."

  • "Vi har opnået store besparelser ved at skifte leverandør."

    "Chúng tôi đã đạt được những khoản tiết kiệm lớn bằng cách thay đổi nhà cung cấp."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "besparelse"

Đồng nghĩa

økonomisering (Sự tiết kiệm, sự cắt giảm chi phí)

Trái nghĩa

Cách dùng "besparelse" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "besparelse" đúng ngữ cảnh

Từ 'besparelse' thường được dùng khi nói về số tiền hoặc nguồn lực được tiết kiệm. Cần phân biệt với 'økonomi' (kinh tế) là một khái niệm rộng hơn.

Bảng chia từ (Bøjning) của "besparelse"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít besparelse
Regeringen har annonceret en stor besparelse på sundhedsområdet.
(Chính phủ đã công bố một khoản tiết kiệm lớn trong lĩnh vực y tế.)
Xác định số ít besparelsen
Besparelsen vil påvirke mange familier.
(Khoản tiết kiệm này sẽ ảnh hưởng đến nhiều gia đình.)
Nguyên thể số nhiều besparelser
Der er mange besparelser at hente ved at digitalisere processer.
(Có rất nhiều khoản tiết kiệm có thể đạt được bằng cách số hóa các quy trình.)
Xác định số nhiều besparelserne
Besparelserne blev mødt med stor kritik fra fagforeningerne.
(Những khoản tiết kiệm đã vấp phải sự chỉ trích lớn từ các công đoàn.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ không xác định (en/et)
  • "Virksomheden annoncerede en besparelse på ti procent på driftsomkostningerne."

    "Công ty thông báo một khoản tiết kiệm mười phần trăm chi phí vận hành."

  • "Vi har opnået en stor besparelse ved at skifte til LED-lys."

    "Chúng tôi đã đạt được một khoản tiết kiệm lớn bằng cách chuyển sang đèn LED."

  • "Denne måned har vi haft en besparelse på vores elregning, fordi vi har været mere opmærksomme på vores forbrug."

    "Tháng này chúng tôi đã tiết kiệm được tiền điện vì chúng tôi đã chú ý hơn đến mức tiêu thụ của mình."