(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa bestå
B1
verbum B1 Nhiều lĩnh vực (tùy ngữ cảnh)

bestå

/beˈsdɔˀ/
đạt
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "bestå"

Định nghĩa (Dansk)

At gennemføre en prøve eller eksamen med succes.

Ý nghĩa của "bestå" trong tiếng Việt

Chỉ ra rằng một bài kiểm tra hoặc kỳ thi đã được vượt qua hoặc hoàn thành thành công.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "bestå"

  • "Hun bestod eksamen med glans."

    "Cô ấy đã vượt qua kỳ thi xuất sắc."

  • "Jeg er sikker på, at du vil bestå prøven."

    "Tôi chắc chắn rằng bạn sẽ vượt qua bài kiểm tra."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "bestå"

Đồng nghĩa

klare (vượt qua, thành công)

Cách dùng "bestå" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "bestå" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Việt, 'đạt' có nghĩa tương đương với việc hoàn thành một bài kiểm tra hoặc kỳ thi thành công. 'Bestå' trong tiếng Đan Mạch mang ý nghĩa tương tự, thường được dùng trong ngữ cảnh học tập và thi cử.

Bảng chia từ (Bøjning) của "bestå"

Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể at bestå
Jeg håber at bestå eksamen.
(Tôi hy vọng sẽ đậu kỳ thi.)
Hiện tại består
Han består sin prøve med glans.
(Anh ấy vượt qua bài kiểm tra của mình một cách xuất sắc.)
Quá khứ bestod
Hun bestod sin køreprøve i går.
(Hôm qua cô ấy đã đậu bằng lái xe.)
Quá khứ phân từ bestået
Eksamen er blevet bestået af mange studerende.
(Kỳ thi đã được nhiều sinh viên vượt qua.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Vị trí Trạng từ trung tâm (Ikke)
  • "Hun kunne ikke bestå eksamen."

    "Cô ấy đã không thể vượt qua kỳ thi."

  • "Jeg håber, at han snart vil bestå sin køreprøve."

    "Tôi hy vọng rằng anh ấy sẽ sớm vượt qua kỳ thi lái xe của mình."

  • "De har ikke bestået testen endnu."

    "Họ vẫn chưa vượt qua bài kiểm tra."

Động từ nguyên thể (at)
  • "Jeg håber at bestå eksamen i morgen."

    "Tôi hy vọng sẽ vượt qua kỳ thi vào ngày mai."

  • "Det er vigtigt at bestå køreprøven for at få et kørekort."

    "Điều quan trọng là phải vượt qua bài kiểm tra lái xe để có được bằng lái xe."

  • "Hun ønsker at bestå alle sine kurser dette semester."

    "Cô ấy muốn vượt qua tất cả các khóa học của mình trong học kỳ này."

Đảo ngữ (Chủ ngữ sau Động từ)
  • "Bestod han eksamen, selvom han ikke havde studeret meget?"

    "Liệu anh ấy có đỗ kỳ thi không, mặc dù anh ấy không học nhiều?"

  • "Kan man bestå prøven uden at øve sig?"

    "Người ta có thể đỗ bài kiểm tra mà không cần luyện tập không?"

  • "Vil hun bestå, hvis hun fortsætter med at arbejde hårdt?"

    "Liệu cô ấy có đỗ không, nếu cô ấy tiếp tục làm việc chăm chỉ?"

Thể Bị động với "blive"
  • "Eksamen skal blive bestået inden fredag."

    "Kỳ thi phải được vượt qua trước thứ Sáu."

  • "Hun håber, at køreprøven vil blive bestået i morgen."

    "Cô ấy hy vọng rằng bài kiểm tra lái xe sẽ được vượt qua vào ngày mai."

  • "Hvis man studerer hårdt, kan eksamen blive bestået."

    "Nếu bạn học hành chăm chỉ, kỳ thi có thể được vượt qua."

Thì Hiện tại (-r)
  • "Jeg består eksamen i morgen."

    "Tôi sẽ vượt qua kỳ thi vào ngày mai."

  • "Hun består altid sine prøver med høje karakterer."

    "Cô ấy luôn vượt qua các bài kiểm tra của mình với điểm cao."

  • "Vi består kurset, hvis vi arbejder hårdt."

    "Chúng tôi sẽ vượt qua khóa học nếu chúng tôi làm việc chăm chỉ."

Mệnh đề quan hệ (som/der)
  • "Det er en udfordring, som mange studerende skal bestå for at fortsætte deres uddannelse."

    "Đó là một thử thách mà nhiều sinh viên phải vượt qua để tiếp tục việc học của họ."

  • "Hun er den eneste studerende, der har formået at bestå eksamen med topkarakter."

    "Cô ấy là sinh viên duy nhất đã thành công trong việc vượt qua kỳ thi với điểm cao nhất."

  • "Kurset, som han bestod med glans, var meget krævende."

    "Khóa học mà anh ấy đã vượt qua xuất sắc rất khắt khe."