(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa eksamen
B1
substantiv B1 Giáo dục, Y tế, Pháp luật

eksamen

/ɛkˈsamˀən/
kỳ thi
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "eksamen"

Định nghĩa (Dansk)

En formel prøve af en persons viden eller færdigheder i et bestemt emne eller disciplin.

Ý nghĩa của "eksamen" trong tiếng Việt

Một bài kiểm tra chính thức về kiến thức hoặc năng lực của một người trong một môn học hoặc kỹ năng cụ thể.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "eksamen"

  • "Jeg skal til eksamen i matematik i morgen."

    "Tôi phải thi toán vào ngày mai."

  • "Hun bestod eksamen med bravur."

    "Cô ấy đã vượt qua kỳ thi một cách xuất sắc."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "eksamen"

Đồng nghĩa

Cách dùng "eksamen" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "eksamen" đúng ngữ cảnh

På dansk bruges 'eksamen' ofte om større, formelle prøver, mens 'prøve' kan bruges mere generelt om tests og quizzes. Vær opmærksom på forskellen mellem 'eksamen' (substantiv) og 'eksaminere' (verbum: at eksaminere nogen).

Bảng chia từ (Bøjning) của "eksamen"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít eksamen
Jeg skal til eksamen i morgen.
(Tôi phải đi thi vào ngày mai.)
Xác định số ít eksamenen
Eksamenen var svær.
(Bài thi đó rất khó.)
Nguyên thể số nhiều eksaminer
Der er mange eksaminer i juni.
(Có rất nhiều kỳ thi vào tháng Sáu.)
Xác định số nhiều eksaminerne
Eksaminerne er overstået.
(Các kỳ thi đã kết thúc.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ xác định (Hậu tố -en/-et)
  • "Eksamen var meget svær."

    "Kỳ thi đó rất khó."

  • "Jeg bestod eksamen med et godt resultat."

    "Tôi đã vượt qua kỳ thi với kết quả tốt."

  • "Hvornår er eksamen?"

    "Khi nào thì kỳ thi?"