(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa Succes
B1
Substantiv B1 Tổng quát

Succes

/sugˈsɛs/
Thành công
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "Succes"

Định nghĩa (Dansk)

Opnåelse af et ønsket eller planlagt mål; det at have held med noget.

Ý nghĩa của "Succes" trong tiếng Việt

Thành công trong việc làm hoặc đạt được điều gì đó.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "Succes"

  • "Hun havde stor succes med sin nye bog."

    "Cô ấy đã rất thành công với cuốn sách mới của mình."

  • "Virksomheden har haft stor succes på eksportmarkedet."

    "Công ty đã rất thành công trên thị trường xuất khẩu."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "Succes"

Đồng nghĩa

Fremgang (Sự tiến bộ)

Trái nghĩa

Fiasko (Thất bại)

Cách dùng "Succes" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "Succes" đúng ngữ cảnh

Ordet 'succes' på dansk bruges ofte på samme måde som 'thành công' på vietnamesisk. Dog kan der være subtile forskelle i brugen afhængigt af konteksten. Vær opmærksom på, at 'succes' er et substantiv på dansk, mens 'thành công' kan være både et substantiv og et verbum på vietnamesisk.

Bảng chia từ (Bøjning) của "Succes"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít Succes
Hun havde stor succes med sin nye bog.
(Cô ấy đã rất thành công với cuốn sách mới của mình.)
Xác định số ít Succesen
Succesen kom ikke uden hårdt arbejde.
(Thành công không đến nếu không có sự chăm chỉ.)
Nguyên thể số nhiều Succeser
Virksomheden har haft mange succeser i år.
(Công ty đã có nhiều thành công trong năm nay.)
Xác định số nhiều Succeserne
Succeserne skyldes et godt teamwork.
(Những thành công có được là nhờ sự làm việc nhóm tốt.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ không xác định (en/et)
  • "Det er en stor succes for virksomheden."

    "Đó là một thành công lớn cho công ty."

  • "Hun drømmer om en hurtig succes i sin karriere."

    "Cô ấy mơ về một thành công nhanh chóng trong sự nghiệp của mình."

  • "At opnå en succes kræver hårdt arbejde."

    "Để đạt được một thành công đòi hỏi sự làm việc chăm chỉ."