Succes
Định nghĩa & Giải nghĩa "Succes"
Định nghĩa (Dansk)
Opnåelse af et ønsket eller planlagt mål; det at have held med noget.
Ý nghĩa của "Succes" trong tiếng Việt
Thành công trong việc làm hoặc đạt được điều gì đó.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "Succes"
-
"Hun havde stor succes med sin nye bog."
"Cô ấy đã rất thành công với cuốn sách mới của mình."
-
"Virksomheden har haft stor succes på eksportmarkedet."
"Công ty đã rất thành công trên thị trường xuất khẩu."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "Succes"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "Succes" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "Succes" đúng ngữ cảnh
Ordet 'succes' på dansk bruges ofte på samme måde som 'thành công' på vietnamesisk. Dog kan der være subtile forskelle i brugen afhængigt af konteksten. Vær opmærksom på, at 'succes' er et substantiv på dansk, mens 'thành công' kan være både et substantiv og et verbum på vietnamesisk.
Bảng chia từ (Bøjning) của "Succes"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | Succes |
Hun havde stor succes med sin nye bog.
(Cô ấy đã rất thành công với cuốn sách mới của mình.) |
| Xác định số ít | Succesen |
Succesen kom ikke uden hårdt arbejde.
(Thành công không đến nếu không có sự chăm chỉ.) |
| Nguyên thể số nhiều | Succeser |
Virksomheden har haft mange succeser i år.
(Công ty đã có nhiều thành công trong năm nay.) |
| Xác định số nhiều | Succeserne |
Succeserne skyldes et godt teamwork.
(Những thành công có được là nhờ sự làm việc nhóm tốt.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Det er en stor succes for virksomheden."
"Đó là một thành công lớn cho công ty."
- "Hun drømmer om en hurtig succes i sin karriere."
"Cô ấy mơ về một thành công nhanh chóng trong sự nghiệp của mình."
- "At opnå en succes kræver hårdt arbejde."
"Để đạt được một thành công đòi hỏi sự làm việc chăm chỉ."