(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa bestikkelse
B2
substantiv B2 Kinh tế, Chính trị, Luật pháp

bestikkelse

/bɛˈsd̥ɛɡ̊əlsə/
tiền lại quả
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "bestikkelse"

Định nghĩa (Dansk)

En form for korruption, hvor en person modtager penge eller andre goder for at favorisere en anden part i en beslutning.

Ý nghĩa của "bestikkelse" trong tiếng Việt

Khoản tiền hối lộ hoặc hoa hồng bí mật trả cho ai đó để đổi lấy sự giúp đỡ trong một giao dịch kinh doanh, thường là một giao dịch bất hợp pháp.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "bestikkelse"

  • "Han blev anklaget for bestikkelse."

    "Anh ta bị buộc tội nhận hối lộ."

  • "Virksomheden er under mistanke for at have givet bestikkelse til embedsmænd."

    "Công ty bị nghi ngờ đưa hối lộ cho các quan chức."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "bestikkelse"

Đồng nghĩa

smørelse (Hối lộ (nói lóng))

Cách dùng "bestikkelse" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "bestikkelse" đúng ngữ cảnh

Từ 'bestikkelse' thường dùng để chỉ hành động đưa hoặc nhận hối lộ, mang tính tiêu cực và thường liên quan đến các hoạt động phi pháp. Khác với các khoản hoa hồng hợp pháp.

Bảng chia từ (Bøjning) của "bestikkelse"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít bestikkelse
Bestikkelse er ulovlig.
(Hối lộ là bất hợp pháp.)
Xác định số ít bestikkelsen
Bestikkelsen blev afsløret af pressen.
(Sự hối lộ đã bị phanh phui bởi báo chí.)
Nguyên thể số nhiều bestikkelser
Der er mange eksempler på bestikkelser i politik.
(Có rất nhiều ví dụ về hối lộ trong chính trị.)
Xác định số nhiều bestikkelserne
Bestikkelserne i den sag er alvorlige.
(Những vụ hối lộ trong vụ án đó rất nghiêm trọng.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ xác định (Hậu tố -en/-et)
  • "Bestikkelsen i den sag er alvorlig."

    "Sự hối lộ trong vụ án đó là nghiêm trọng."

  • "Han nægtede at give bestikkelsen til politimanden."

    "Anh ấy từ chối đưa hối lộ cho viên cảnh sát."

  • "Konsekvenserne af bestikkelsen kan være store."

    "Hậu quả của sự hối lộ có thể rất lớn."

Mạo từ không xác định (en/et)
  • "Det er aldrig acceptabelt at tilbyde bestikkelse."

    "Không bao giờ chấp nhận được việc đưa hối lộ."

  • "Politiet efterforsker en sag om bestikkelse i kommunen."

    "Cảnh sát đang điều tra một vụ hối lộ trong thành phố."

  • "Han blev anklaget for bestikkelse og korruption."

    "Anh ta bị buộc tội hối lộ và tham nhũng."

Danh từ ghép
  • "Bestikkelsessagen rystede hele regeringen."

    "Vụ hối lộ đã làm rung chuyển toàn bộ chính phủ."

  • "Bekæmpelsen af bestikkelse er en vigtig del af vores antikorruptionsstrategi."

    "Cuộc chiến chống hối lộ là một phần quan trọng trong chiến lược chống tham nhũng của chúng tôi."

  • "Anklagerne om bestikkelse førte til en omfattende politiundersøgelse."

    "Những cáo buộc về hối lộ đã dẫn đến một cuộc điều tra sâu rộng của cảnh sát."