korruption
Định nghĩa & Giải nghĩa "korruption"
Định nghĩa (Dansk)
Misbrug af betroet magtposition til egen fordel.
Ý nghĩa của "korruption" trong tiếng Việt
Những hành vi không trung thực hoặc gian lận, thường liên quan đến hối lộ hoặc các hoạt động bất hợp pháp, thường là do những người có quyền lực thực hiện.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "korruption"
-
"Korruption er et alvorligt problem i mange lande."
"Tham nhũng là một vấn đề nghiêm trọng ở nhiều quốc gia."
-
"Regeringen har lovet at bekæmpe korruption."
"Chính phủ đã hứa sẽ chống lại tham nhũng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "korruption"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "korruption" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "korruption" đúng ngữ cảnh
Từ 'korruption' trong tiếng Đan Mạch tương đương với 'tham nhũng' trong tiếng Việt. Cần phân biệt sắc thái với các hành vi vi phạm đạo đức công vụ khác.
Bảng chia từ (Bøjning) của "korruption"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | korruption |
Korruption er et alvorligt problem i mange lande.
(Tham nhũng là một vấn đề nghiêm trọng ở nhiều quốc gia.) |
| Xác định số ít | korruptionen |
Bekæmpelsen af korruptionen er en vigtig prioritet.
(Việc chống tham nhũng là một ưu tiên quan trọng.) |
| Nguyên thể số nhiều | korruptioner |
Der findes mange forskellige former for korruptioner.
(Có rất nhiều hình thức tham nhũng khác nhau.) |
| Xác định số nhiều | korruptionerne |
Korruptionerne i regeringen blev afsløret af pressen.
(Những vụ tham nhũng trong chính phủ đã bị phanh phui bởi báo chí.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "En massiv korruption skader samfundets tillid."
"Một sự tham nhũng lớn làm tổn hại đến sự tin tưởng của xã hội."
- "Regeringen forsøger at bekæmpe korruptionen med nye love."
"Chính phủ đang cố gắng chống lại nạn tham nhũng bằng luật mới."
- "Der er en stigende bekymring over korruption i det offentlige system."
"Ngày càng có nhiều lo ngại về tham nhũng trong hệ thống công."
- "Regeringens manglende handling førte til mange korruptioner inden for sundhedssektoren."
"Việc chính phủ thiếu hành động đã dẫn đến nhiều vụ tham nhũng trong lĩnh vực y tế."
- "Vi skal bekæmpe alle former for korruptioner, hvis vi ønsker et retfærdigt samfund."
"Chúng ta phải đấu tranh chống lại mọi hình thức tham nhũng nếu muốn có một xã hội công bằng."
- "Undersøgelserne afslørede adskillige korruptioner i forbindelse med udbudsprocessen."
"Các cuộc điều tra đã tiết lộ một số vụ tham nhũng liên quan đến quy trình đấu thầu."