(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa bestyrelse
B2
substantiv B2 Chính trị, Quản lý, Hành chính

bestyrelse

/bəˈstyːʁəlsə/
cục
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "bestyrelse"

Định nghĩa (Dansk)

En gruppe af personer, der er valgt til at lede og kontrollere en virksomhed, organisation eller institution.

Ý nghĩa của "bestyrelse" trong tiếng Việt

Ban giám đốc; hội đồng quản trị.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "bestyrelse"

  • "Bestyrelsen godkendte det nye budget."

    "Hội đồng quản trị đã phê duyệt ngân sách mới."

  • "Han er medlem af bestyrelsen i et stort firma."

    "Anh ấy là thành viên của hội đồng quản trị trong một công ty lớn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "bestyrelse"

Đồng nghĩa

Cách dùng "bestyrelse" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "bestyrelse" đúng ngữ cảnh

Từ 'bestyrelse' trong tiếng Đan Mạch thường được dùng để chỉ ban quản lý, hội đồng quản trị của một công ty hoặc tổ chức. Cần phân biệt với các từ khác chỉ cục, bộ phận hành chính nhà nước.

Bảng chia từ (Bøjning) của "bestyrelse"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít bestyrelse
Virksomheden har en bestyrelse.
(Công ty có một hội đồng quản trị.)
Xác định số ít bestyrelsen
Bestyrelsen mødtes i går.
(Hội đồng quản trị đã họp ngày hôm qua.)
Nguyên thể số nhiều bestyrelser
Der er mange bestyrelser i Danmark.
(Có rất nhiều hội đồng quản trị ở Đan Mạch.)
Xác định số nhiều bestyrelserne
Bestyrelserne skal godkende regnskabet.
(Các hội đồng quản trị phải phê duyệt báo cáo tài chính.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ xác định (Hậu tố -en/-et)
  • "Bestyrelsen har truffet en vigtig beslutning."

    "Ban quản trị đã đưa ra một quyết định quan trọng."

  • "Jeg er uenig i bestyrelsens beslutning om nedskæringer."

    "Tôi không đồng ý với quyết định cắt giảm của ban quản trị."

  • "Mødets formål var at informere medlemmerne om bestyrelsens arbejde."

    "Mục đích của cuộc họp là để thông báo cho các thành viên về công việc của ban quản trị."

Danh từ số nhiều
  • "Virksomhedens bestyrelser mødes hver måned for at diskutere strategiske beslutninger."

    "Các hội đồng quản trị của công ty họp mỗi tháng để thảo luận các quyết định chiến lược."

  • "De forskellige bestyrelser i organisationen arbejder sammen om at nå fælles mål."

    "Các hội đồng quản trị khác nhau trong tổ chức hợp tác để đạt được các mục tiêu chung."

  • "Vi har brug for flere kvinder i bestyrelserne for at skabe mere diversitet."

    "Chúng ta cần nhiều phụ nữ hơn trong các hội đồng quản trị để tạo ra sự đa dạng hơn."