direktion
Định nghĩa & Giải nghĩa "direktion"
Định nghĩa (Dansk)
Den gruppe af personer, der leder en virksomhed, organisation eller institution.
Ý nghĩa của "direktion" trong tiếng Việt
Các cá nhân giữ vị trí lãnh đạo trong một tổ chức hoặc ủy ban, chịu trách nhiệm đưa ra các quyết định quan trọng và giám sát hoạt động.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "direktion"
-
"Direktionen har ansvaret for den daglige drift af virksomheden."
"Ban điều hành chịu trách nhiệm cho hoạt động hàng ngày của công ty."
-
"Et medlem af direktionen trak sig efter en intern undersøgelse."
"Một thành viên của ban điều hành đã từ chức sau một cuộc điều tra nội bộ."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "direktion"
Đồng nghĩa
Cách dùng "direktion" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "direktion" đúng ngữ cảnh
Từ 'direktion' thường được dùng để chỉ ban điều hành cấp cao trong một tổ chức. Nó tương đương với 'leadership team' hoặc 'executive board' trong tiếng Anh. Cần phân biệt với 'bestyrelse' (hội đồng quản trị), là cơ quan giám sát direktion.
Bảng chia từ (Bøjning) của "direktion"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | direktion |
Virksomheden har en ny direktion.
(Công ty có một ban giám đốc mới.) |
| Xác định số ít | direktionen |
Direktionen traf en vigtig beslutning.
(Ban giám đốc đã đưa ra một quyết định quan trọng.) |
| Nguyên thể số nhiều | direktioner |
Mange virksomheder har forskellige direktioner.
(Nhiều công ty có các ban giám đốc khác nhau.) |
| Xác định số nhiều | direktionerne |
Direktionerne mødtes for at diskutere budgettet.
(Các ban giám đốc đã họp để thảo luận về ngân sách.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Direktionerne i de store virksomheder tjener mange penge."
"Các ban giám đốc trong các công ty lớn kiếm được rất nhiều tiền."
- "Vi har inviteret direktionerne fra alle afdelinger til mødet."
"Chúng tôi đã mời ban giám đốc từ tất cả các bộ phận đến cuộc họp."
- "Direktionernes beslutninger påvirker mange ansatte."
"Các quyết định của ban giám đốc ảnh hưởng đến nhiều nhân viên."