(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa betænksomt
B2
Adverbium B2 Giao tiếp, Ứng xử

betænksomt

/beˈtɛŋkˌsɔmt/
phản hồi chu đáo
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "betænksomt"

Định nghĩa (Dansk)

På en måde, der viser omtanke og forståelse for andre.

Ý nghĩa của "betænksomt" trong tiếng Việt

Phản hồi một cách thể hiện sự cân nhắc cẩn thận và hiểu biết sâu sắc.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "betænksomt"

  • "Han svarede betænksomt på spørgsmålet."

    "Anh ấy trả lời câu hỏi một cách chu đáo."

  • "Hun lyttede betænksomt til hans historie."

    "Cô ấy lắng nghe câu chuyện của anh ấy một cách chu đáo."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "betænksomt"

Đồng nghĩa

Cách dùng "betænksomt" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "betænksomt" đúng ngữ cảnh

Từ 'betænksomt' diễn tả hành động hoặc lời nói được thực hiện một cách chu đáo, có sự cân nhắc và thấu hiểu. Nó thường được dùng để chỉ sự ân cần, chu đáo trong cách cư xử.

Bảng chia từ (Bøjning) của "betænksomt"