(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa hensynsfuldt
B1
Adverbium B1 Giao tiếp xã hội

hensynsfuldt

/ˈhɛnsynsˌfuldt/
một cách ân cần
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "hensynsfuldt"

Định nghĩa (Dansk)

På en hensynsfuld måde; med omtanke og venlighed over for andre.

Ý nghĩa của "hensynsfuldt" trong tiếng Việt

Một cách lịch sự, tử tế và dễ chịu.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "hensynsfuldt"

  • "Han behandlede hende hensynsfuldt."

    "Anh ấy đối xử với cô ấy một cách ân cần."

  • "De hjalp mig hensynsfuldt med mine ting."

    "Họ giúp tôi một cách ân cần với đồ đạc của tôi."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "hensynsfuldt"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

uvenligt (một cách không thân thiện) hensynsløst (một cách vô tâm)

Cách dùng "hensynsfuldt" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "hensynsfuldt" đúng ngữ cảnh

Từ này diễn tả hành động được thực hiện một cách chu đáo, quan tâm đến cảm xúc và nhu cầu của người khác. Nó bao hàm sự lịch sự, tử tế và dễ chịu, tương tự như 'một cách ân cần' trong tiếng Việt. Cần lưu ý sự khác biệt nhỏ so với các từ đồng nghĩa, tập trung vào yếu tố chu đáo và tôn trọng.

Bảng chia từ (Bøjning) của "hensynsfuldt"