(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa betale
A2
verbum A2 Kinh tế, Tài chính, Tổng quát

betale

[beˈtæːlə]
chi trả
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "betale"

Định nghĩa (Dansk)

At give penge som vederlag for noget, man har købt eller skylder.

Ý nghĩa của "betale" trong tiếng Việt

Trả tiền cho ai đó, đặc biệt là do một thỏa thuận hoặc quy trình pháp lý.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "betale"

  • "Jeg skal betale regningen i morgen."

    "Tôi phải trả hóa đơn vào ngày mai."

  • "Kan jeg betale med kort?"

    "Tôi có thể trả bằng thẻ không?"

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "betale"

Đồng nghĩa

afregne (thanh toán)

Trái nghĩa

modtage (nhận)

Cách dùng "betale" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "betale" đúng ngữ cảnh

Từ 'betale' là động từ cơ bản có nghĩa là 'trả tiền'. Nó có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ việc thanh toán hóa đơn đến việc trả nợ. Cần phân biệt với các từ như 'udbetale' (chi trả, thanh toán một khoản tiền lớn hơn) hoặc 'tilbagebetale' (hoàn trả).

Bảng chia từ (Bøjning) của "betale"

Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể at betale
Jeg er nødt til at betale regningen i dag.
(Tôi cần phải thanh toán hóa đơn hôm nay.)
Hiện tại betaler
Han betaler altid kontant.
(Anh ấy luôn trả bằng tiền mặt.)
Quá khứ betalte
Jeg betalte regningen i går.
(Tôi đã thanh toán hóa đơn ngày hôm qua.)
Quá khứ phân từ betalt
Regningen er allerede blevet betalt.
(Hóa đơn đã được thanh toán rồi.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Thì Hiện tại hoàn thành (Har/Er)
  • "Jeg har betalt regningen online."

    "Tôi đã thanh toán hóa đơn trực tuyến."

  • "Hun har betalt for billetten med sit kreditkort."

    "Cô ấy đã thanh toán vé bằng thẻ tín dụng của mình."

  • "Vi har allerede betalt for hotellet."

    "Chúng tôi đã trả tiền khách sạn rồi."