betalt
Định nghĩa & Giải nghĩa "betalt"
Định nghĩa (Dansk)
Perfektum participium af 'betale'. At have givet penge for noget.
Ý nghĩa của "betalt" trong tiếng Việt
Quá khứ và quá khứ phân từ của 'pay'. Trả tiền cho ai đó để nhận hàng hóa hoặc công việc đã hoàn thành.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "betalt"
-
"Regningen er allerede betalt."
"Hóa đơn đã được trả rồi."
-
"Jeg har betalt for billetten."
"Tôi đã trả tiền vé rồi."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "betalt"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "betalt" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "betalt" đúng ngữ cảnh
Khi dịch 'đã trả' sang tiếng Đan Mạch, cần chú ý đến ngữ cảnh. 'Betalt' là dạng quá khứ phân từ của động từ 'betale'. Nó có thể được sử dụng như một tính từ để mô tả một cái gì đó đã được trả tiền, hoặc như một phần của thì hoàn thành.
Bảng chia từ (Bøjning) của "betalt"
| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể | betale |
Jeg vil gerne betale med kort.
(Tôi muốn thanh toán bằng thẻ.) |
| Hiện tại | betaler |
Hun betaler regningen online.
(Cô ấy thanh toán hóa đơn trực tuyến.) |
| Quá khứ | betalte |
Jeg betalte for bogen i går.
(Tôi đã trả tiền cho cuốn sách ngày hôm qua.) |
| Quá khứ phân từ | betalt |
Regningen er allerede betalt.
(Hóa đơn đã được thanh toán.) |