(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa dokumentation
B1
substantiv B1 Luật pháp

dokumentation

ˌdokumenˈtˢeɕoˀn
chứng cứ bằng văn bản
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "dokumentation"

Định nghĩa (Dansk)

noget der tjener som bevis for eller oplysning om noget

Ý nghĩa của "dokumentation" trong tiếng Việt

Thông tin được trình bày dưới dạng văn bản để hỗ trợ cho một tuyên bố hoặc khẳng định, đặc biệt trong bối cảnh pháp lý hoặc chính thức.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "dokumentation"

  • "Politiet fremlagde dokumentation for hans skyld."

    "Cảnh sát đã trình bày chứng cứ bằng văn bản về tội của anh ta."

  • "Virksomheden har indsamlet omfattende dokumentation for produktets effektivitet."

    "Công ty đã thu thập chứng cứ bằng văn bản toàn diện về hiệu quả của sản phẩm."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "dokumentation"

Đồng nghĩa

bevis (bằng chứng) aktstykker (hồ sơ, giấy tờ)

Cách dùng "dokumentation" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "dokumentation" đúng ngữ cảnh

Từ 'dokumentation' trong tiếng Đan Mạch tương đương với 'chứng cứ bằng văn bản' trong tiếng Việt, thường được sử dụng để chỉ các tài liệu cung cấp thông tin hoặc bằng chứng hỗ trợ cho một tuyên bố hoặc sự kiện nào đó. Cần chú ý đến cách sử dụng trong các ngữ cảnh pháp lý hoặc chính thức, tương tự như trong tiếng Việt.

Bảng chia từ (Bøjning) của "dokumentation"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít dokumentation
Vi har brug for mere dokumentation for at bevise det.
(Chúng tôi cần thêm tài liệu để chứng minh điều đó.)
Xác định số ít dokumentationen
Dokumentationen viser tydeligt, hvad der er sket.
(Tài liệu này cho thấy rõ những gì đã xảy ra.)
Nguyên thể số nhiều dokumentationer
Virksomheden gemmer alle sine dokumentationer i et arkiv.
(Công ty lưu trữ tất cả các tài liệu của mình trong một kho lưu trữ.)
Xác định số nhiều dokumentationerne
Politiet gennemgik dokumentationerne i sagen.
(Cảnh sát đã xem xét các tài liệu trong vụ án.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Danh từ số nhiều
  • "Virksomheden fremlagde omfattende dokumentationer for at underbygge deres påstande."

    "Công ty đã trình bày những tài liệu chi tiết để chứng minh cho các tuyên bố của họ."

  • "De indsamlede dokumentationer viste tydeligt, at der var sket en fejl."

    "Những tài liệu thu thập được cho thấy rõ ràng rằng đã có một sai sót xảy ra."

  • "Politiet har sikret sig alle relevante dokumentationer i sagen."

    "Cảnh sát đã thu giữ tất cả các tài liệu liên quan trong vụ án."