(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa gendrivelse
C1
substantiv C1 Luật, Tranh luận, Học thuật

gendrivelse

/ˈɡɛnˌdʁiˀvəlsə/
phản bác
Cao cấp (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "gendrivelse"

Định nghĩa (Dansk)

en udtalelse eller handling, der viser, at noget er forkert eller usandt

Ý nghĩa của "gendrivelse" trong tiếng Việt

Dạng hiện tại phân từ của rebut: Bác bỏ, phản bác điều gì đó; tranh luận chống lại điều gì đó một cách thuyết phục.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "gendrivelse"

  • "Hans gendrivelse af anklagerne var overbevisende."

    "Sự phản bác của anh ấy đối với những lời buộc tội rất thuyết phục."

  • "Forsvaret præsenterede en stærk gendrivelse af anklagemyndighedens argumenter."

    "Bên bào chữa đã đưa ra một sự phản bác mạnh mẽ đối với các luận điểm của bên công tố."

Cách dùng "gendrivelse" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "gendrivelse" đúng ngữ cảnh

Từ 'gendrivelse' thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc học thuật. Để diễn tả ý 'phản bác' trong giao tiếp hàng ngày, có thể dùng các từ/cụm từ khác như 'sige imod', 'protestere', hoặc 'være uenig'.

Bảng chia từ (Bøjning) của "gendrivelse"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít gendrivelse
Hans gendrivelse af anklagerne var overbevisende.
(Sự bác bỏ các cáo buộc của anh ấy rất thuyết phục.)
Xác định số ít gendrivelsen
Gendrivelsen af teorien blev offentliggjort i går.
(Sự bác bỏ lý thuyết đã được công bố ngày hôm qua.)
Nguyên thể số nhiều gendrivelser
Der er mange gendrivelser af hans påstande.
(Có nhiều sự bác bỏ cho những tuyên bố của anh ấy.)
Xác định số nhiều gendrivelserne
Gendrivelserne af rapporten var velbegrundede.
(Những sự bác bỏ báo cáo là có cơ sở.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ xác định (Hậu tố -en/-et)
  • "Gendrivelsen af hans påstand var øjeblikkelig og overbevisende."

    "Sự bác bỏ tuyên bố của anh ấy là ngay lập tức và thuyết phục."

  • "Dommeren lyttede opmærksomt til gendrivelsen af vidnets forklaring."

    "Thẩm phán lắng nghe một cách chăm chú sự bác bỏ lời khai của nhân chứng."

  • "Politikeren fremlagde en detaljeret gendrivelse af anklagerne mod ham."

    "Chính trị gia trình bày một sự bác bỏ chi tiết về những cáo buộc chống lại ông ta."

Mạo từ không xác định (en/et)
  • "Hun fremlagde en gendrivelse af hans påstande."

    "Cô ấy đưa ra một sự bác bỏ các tuyên bố của anh ấy."

  • "Det var en klar gendrivelse af teorien."

    "Đó là một sự bác bỏ rõ ràng lý thuyết."

  • "Han kom med en hurtig gendrivelse af anklagerne."

    "Anh ấy đưa ra một sự bác bỏ nhanh chóng các cáo buộc."

Danh từ số nhiều
  • "Dommeren afviste alle anklagerne efter at have hørt forsvarerens gendrivelser."

    "Thẩm phán bác bỏ mọi cáo buộc sau khi nghe những phản bác của luật sư bào chữa."

  • "De mange gendrivelser i rapporten gjorde det svært at stole på konklusionerne."

    "Nhiều phản bác trong báo cáo khiến khó có thể tin tưởng vào các kết luận."

  • "Politikeren svarede ikke på journalisternes gendrivelser af hans tidligere udtalelser."

    "Chính trị gia không trả lời những phản bác của các nhà báo về những phát biểu trước đây của ông."