(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa bevist
B1
verbum (perfektum partisippium og imperfektum) B1 Chung

bevist

/beˈvist/
đã chứng minh
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "bevist"

Định nghĩa (Dansk)

Perfektum participium og datid af 'bevise': at påvise sandheden eller eksistensen af (noget) ved hjælp af beviser eller argumentation.

Ý nghĩa của "bevist" trong tiếng Việt

Thì quá khứ và quá khứ phân từ của 'prove': chứng minh sự thật hoặc sự tồn tại của (điều gì đó) bằng chứng cứ hoặc lập luận.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "bevist"

  • "Det er blevet bevist, at klimaforandringerne er menneskeskabte."

    "Người ta đã chứng minh rằng biến đổi khí hậu là do con người gây ra."

  • "Han beviste sin uskyld med et alibi."

    "Anh ta đã chứng minh sự vô tội của mình bằng một chứng cứ ngoại phạm."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "bevist"

Đồng nghĩa

godtgjort (đã chứng minh, đã xác nhận)

Cách dùng "bevist" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "bevist" đúng ngữ cảnh

Từ 'bevist' trong tiếng Đan Mạch tương ứng với dạng quá khứ phân từ và quá khứ đơn của động từ 'bevise' (chứng minh). Cần chú ý đến sự khác biệt trong cách sử dụng thì quá khứ và quá khứ phân từ giữa tiếng Việt và tiếng Đan Mạch. Trong tiếng Việt, 'đã chứng minh' có thể diễn tả cả hai khái niệm này, trong khi tiếng Đan Mạch phân biệt rõ ràng hơn.

Bảng chia từ (Bøjning) của "bevist"

Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể bevise
Vi skal bevise vores påstand med fakta.
(Chúng ta phải chứng minh tuyên bố của mình bằng sự thật.)
Hiện tại beviser
Han beviser sin kærlighed ved at give hende blomster.
(Anh ấy chứng minh tình yêu của mình bằng cách tặng hoa cho cô ấy.)
Quá khứ beviste
Hun beviste sin pointe med et godt argument.
(Cô ấy đã chứng minh quan điểm của mình bằng một lập luận tốt.)
Quá khứ phân từ bevist
Det er blevet bevist, at han er uskyldig.
(Người ta đã chứng minh rằng anh ta vô tội.)