(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa bidrage
B1
verbum B1 Tổng quát

bidrage

/ˈpiˌtʁɑːwə/
đóng góp
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "bidrage"

Định nghĩa (Dansk)

at yde et bidrag; være medvirkende til at noget sker eller udvikler sig

Ý nghĩa của "bidrage" trong tiếng Việt

Đóng góp, góp phần vào việc gì đó để đạt được mục tiêu hoặc cải thiện tình hình.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "bidrage"

  • "Alle bør bidrage til samfundet."

    "Mọi người nên đóng góp cho xã hội."

  • "Virksomheden bidrager aktivt til miljøbeskyttelse."

    "Công ty tích cực đóng góp vào việc bảo vệ môi trường."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "bidrage"

Đồng nghĩa

medvirke (tham gia, góp phần) yde (cung cấp, đóng góp)

Cách dùng "bidrage" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "bidrage" đúng ngữ cảnh

Từ "bidrage" thường được sử dụng khi nói về việc đóng góp vào một mục tiêu chung hoặc cải thiện một tình huống. Nó có sắc thái trang trọng hơn so với các từ như "hjælpe" (giúp đỡ) hoặc "medvirke" (tham gia).

Bảng chia từ (Bøjning) của "bidrage"

Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể bidrage
Jeg ønsker at bidrage til projektet.
(Tôi muốn đóng góp cho dự án.)
Hiện tại bidrager
Hun bidrager altid positivt til diskussionen.
(Cô ấy luôn đóng góp tích cực vào cuộc thảo luận.)
Quá khứ bidrog
Han bidrog med værdifulde ideer til mødet.
(Anh ấy đã đóng góp những ý tưởng giá trị cho cuộc họp.)
Quá khứ phân từ bidraget
De har bidraget betydeligt til forskningen.
(Họ đã đóng góp đáng kể vào nghiên cứu.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Thể Bị động với "blive"
  • "Problemet bliver bidraget til af manglende kommunikation."

    "Vấn đề trở nên trầm trọng hơn do thiếu giao tiếp."

  • "Denne rapport bliver bidraget med vigtige oplysninger om klimaforandringer."

    "Báo cáo này đóng góp những thông tin quan trọng về biến đổi khí hậu."

  • "Debatten bliver bidraget til af mange forskellige perspektiver."

    "Cuộc tranh luận được đóng góp bởi nhiều quan điểm khác nhau."

Quy tắc V2 (Động từ đứng thứ 2)
  • "Jeg vil gerne bidrage til projektet."

    "Tôi muốn đóng góp cho dự án."

  • "Hver dag bidrager hun til at forbedre miljøet."

    "Mỗi ngày cô ấy đóng góp vào việc cải thiện môi trường."

  • "Med sin viden kan han bidrage positivt til diskussionen."

    "Với kiến thức của mình, anh ấy có thể đóng góp tích cực vào cuộc thảo luận."