(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa bidrag
B1
substantiv B1 Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

bidrag

ˈpiˌtʁɑˀw
sự đóng góp
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "bidrag"

Định nghĩa (Dansk)

Noget der ydes eller gives sammen med andre, især en del af en udgift eller byrde.

Ý nghĩa của "bidrag" trong tiếng Việt

Những thứ được cung cấp hoặc trao cùng với những người khác, đặc biệt là một phần chi phí hoặc gánh nặng.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "bidrag"

  • "Hans bidrag til projektet var uvurderligt."

    "Sự đóng góp của anh ấy cho dự án là vô giá."

  • "Alle medarbejdere ydede et vigtigt bidrag til resultatet."

    "Tất cả nhân viên đã đóng góp quan trọng vào kết quả."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "bidrag"

Đồng nghĩa

tilskud (khoản trợ cấp, sự đóng góp tài chính) indskud (tiền gửi, sự đóng góp (vốn))

Trái nghĩa

Cách dùng "bidrag" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "bidrag" đúng ngữ cảnh

Từ 'bidrag' thường được dùng để chỉ sự đóng góp về vật chất, tài chính hoặc công sức. Cần phân biệt với 'indsats', thường chỉ sự nỗ lực, cố gắng.

Bảng chia từ (Bøjning) của "bidrag"

Giống: Intetkøn (et)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít bidrag
Hans bidrag var uvurderligt.
(Sự đóng góp của anh ấy là vô giá.)
Xác định số ít bidraget
Bidraget fra virksomheden var enormt.
(Sự đóng góp từ công ty là rất lớn.)
Nguyên thể số nhiều bidrag
Alle bidrag er velkomne.
(Tất cả các đóng góp đều được hoan nghênh.)
Xác định số nhiều bidragene
Bidragene fra forskellige kilder hjalp med at løse problemet.
(Những đóng góp từ các nguồn khác nhau đã giúp giải quyết vấn đề.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ xác định (Hậu tố -en/-et)
  • "Bidraget fra virksomheden var afgørende for projektets succes."

    "Sự đóng góp từ công ty là yếu tố quyết định cho thành công của dự án."

  • "Vi takker for bidraget til vores indsamling."

    "Chúng tôi cảm ơn sự đóng góp cho cuộc quyên góp của chúng tôi."

  • "Det lille bidrag kan gøre en stor forskel."

    "Sự đóng góp nhỏ có thể tạo ra một sự khác biệt lớn."

Danh từ số nhiều
  • "Virksomhedens mange bidrag til lokalsamfundet er meget værdsatte."

    "Những đóng góp của công ty cho cộng đồng địa phương rất được trân trọng."

  • "Alle små bidrag hjælper med at nå det store mål."

    "Tất cả những đóng góp nhỏ đều giúp đạt được mục tiêu lớn."

  • "Vi har modtaget værdifulde bidrag fra mange forskellige kilder."

    "Chúng tôi đã nhận được những đóng góp có giá trị từ nhiều nguồn khác nhau."