bijouteri
Định nghĩa & Giải nghĩa "bijouteri"
Định nghĩa (Dansk)
Smykker fremstillet af uædle metaller, glas, plastik eller lignende, ofte som efterligninger af ædelstene og ædle metaller.
Ý nghĩa của "bijouteri" trong tiếng Việt
Trang sức làm bằng vật liệu rẻ tiền, chẳng hạn như thủy tinh, nhựa hoặc kim loại cơ bản, thường mô phỏng đá quý và kim loại quý.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "bijouteri"
-
"Hun elsker at bære bijouteri til fester."
"Cô ấy thích đeo trang sức mỹ ký đến các bữa tiệc."
-
"Butikken sælger et stort udvalg af bijouteri."
"Cửa hàng bán rất nhiều loại trang sức mỹ ký."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "bijouteri"
Đồng nghĩa
Cách dùng "bijouteri" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "bijouteri" đúng ngữ cảnh
Từ "bijouteri" trong tiếng Đan Mạch gần nghĩa với "trang sức mỹ ký" trong tiếng Việt, chỉ các loại trang sức làm từ vật liệu rẻ tiền. Cần phân biệt với "smykker" (trang sức nói chung) thường chỉ trang sức làm từ vật liệu quý giá.
Bảng chia từ (Bøjning) của "bijouteri"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | bijouteri |
Hun elsker at købe bijouteri i den lokale butik.
(Cô ấy thích mua đồ trang sức ở cửa hàng địa phương.) |
| Xác định số ít | bijouteriet |
Bijouteriet i vinduet så meget dyrt ud.
(Đồ trang sức trong cửa sổ trông rất đắt tiền.) |
| Nguyên thể số nhiều | bijouterier |
Der er mange forskellige bijouterier i hendes samling.
(Có rất nhiều loại đồ trang sức khác nhau trong bộ sưu tập của cô ấy.) |
| Xác định số nhiều | bijouterierne |
Bijouterierne blev solgt til en høj pris på auktionen.
(Đồ trang sức đã được bán với giá cao tại cuộc đấu giá.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Hun købte et smukt bijouteri armbånd på markedet."
"Cô ấy đã mua một chiếc vòng tay trang sức giả tuyệt đẹp ở chợ."
- "Jeg fandt et billigt bijouteri halskæde i genbrugsbutikken."
"Tôi tìm thấy một chiếc vòng cổ trang sức giả rẻ tiền trong cửa hàng đồ cũ."
- "Er det virkelig nødvendigt at købe så meget bijouteri?"
"Có thực sự cần thiết phải mua nhiều đồ trang sức giả như vậy không?"