lignende
Định nghĩa & Giải nghĩa "lignende"
Định nghĩa (Dansk)
Som har mange af de samme træk eller egenskaber; der minder om hinanden.
Ý nghĩa của "lignende" trong tiếng Việt
Tương tự, có thể so sánh được ở một số khía cạnh nhất định, thường là theo cách làm rõ bản chất của những thứ được so sánh.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "lignende"
-
"Filmen er lignende en jeg så sidste år."
"Bộ phim này tương tự như một bộ phim tôi đã xem năm ngoái."
-
"Vi leder efter lignende produkter."
"Chúng tôi đang tìm kiếm những sản phẩm tương tự."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "lignende"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "lignende" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "lignende" đúng ngữ cảnh
Từ 'lignende' thường được sử dụng để chỉ sự tương đồng về hình thức, tính chất hoặc chức năng giữa hai hoặc nhiều đối tượng. Cần phân biệt với 'ens', có nghĩa là 'giống hệt nhau'. 'Tilsvarende' có thể được sử dụng thay thế trong một số trường hợp, nhưng thường mang ý nghĩa 'tương ứng' hoặc 'tương đương' hơn.