(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa binde
B1
substantiv B1 Chung (có thể liên quan đến nhiều lĩnh vực)

binde

ˈbinə
trói
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "binde"

Định nghĩa (Dansk)

Noget der bruges til at holde noget sammen eller fast.

Ý nghĩa của "binde" trong tiếng Việt

Phần ngoài của cánh chim, bao gồm cả lông vũ dùng để bay; một bánh răng có số lượng răng nhỏ được thiết kế để khớp với một bánh răng hoặc thanh răng lớn hơn.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "binde"

  • "Hun brugte et reb til at binde pakken sammen."

    "Cô ấy dùng một sợi dây thừng để trói gói hàng lại."

  • "De bandt ham til en stol."

    "Họ trói anh ta vào một chiếc ghế."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "binde"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "binde" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "binde" đúng ngữ cảnh

Từ 'binde' trong tiếng Đan Mạch có nghĩa rộng hơn 'trói' trong tiếng Việt, có thể chỉ sự kết nối hoặc ràng buộc nói chung, không nhất thiết phải bằng dây.

Bảng chia từ (Bøjning) của "binde"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít binde
Hun bar en hvid binde om håret.
(Cô ấy đội một chiếc băng đô trắng trên tóc.)
Xác định số ít binden
Jeg fandt binden i skuffen.
(Tôi tìm thấy cái băng đô trong ngăn kéo.)
Nguyên thể số nhiều binder
Der er mange forskellige slags binder.
(Có rất nhiều loại băng đô khác nhau.)
Xác định số nhiều binderne
Jeg kan godt lide de farverige binder.
(Tôi thích những chiếc băng đô đầy màu sắc.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Giống của Danh từ (En/Et)
  • "En binde af stål holder konstruktionen sammen."

    "Một dây buộc bằng thép giữ cấu trúc lại với nhau."

  • "Jeg har brug for en stærk binde til at pakke gaverne ind."

    "Tôi cần một dây buộc chắc chắn để gói quà."

  • "Hvor kan jeg købe en binde til min have?"

    "Tôi có thể mua dây buộc cho vườn của tôi ở đâu?"