(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa løsne
B1
verbum B1 Hàng ngày/Hành động

løsne

/ˈløsnə/
tháo
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "løsne"

Định nghĩa (Dansk)

At gøre noget løst; at frigøre noget fra at være bundet eller fastgjort.

Ý nghĩa của "løsne" trong tiếng Việt

Tháo (nút thắt hoặc dây buộc); giải thoát khỏi trạng thái bị buộc.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "løsne"

  • "Hun løsnede slipset."

    "Cô ấy tháo cà vạt."

  • "Han løsnede rebet fra båden."

    "Anh ấy tháo dây neo khỏi thuyền."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "løsne"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "løsne" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "løsne" đúng ngữ cảnh

Từ 'løsne' có nghĩa là tháo gỡ, nới lỏng, làm cho cái gì đó không còn bị buộc chặt hoặc cố định. Nó thường được dùng trong các trường hợp tháo nút, dây, hoặc các vật đang bị kẹt.

Bảng chia từ (Bøjning) của "løsne"

Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể løsne
Jeg skal løsne skruen.
(Tôi cần nới lỏng con ốc.)
Hiện tại løsner
Han løsner sit slips.
(Anh ấy nới lỏng cà vạt của mình.)
Quá khứ løsnede
Hun løsnede grebet om rattet.
(Cô ấy nới lỏng tay khỏi vô lăng.)
Quá khứ phân từ løsnet
Skruen er blevet løsnet.
(Con ốc đã được nới lỏng.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Động từ nguyên thể (at)
  • "Jeg prøver at løsne skruen."

    "Tôi đang cố gắng nới lỏng con ốc vít."

  • "Det er vigtigt at løsne musklerne før træning."

    "Điều quan trọng là phải thả lỏng cơ bắp trước khi tập luyện."

  • "Hun forsøgte at løsne sit greb."

    "Cô ấy cố gắng nới lỏng sự kìm kẹp của mình."

Thể Bị động đuôi -s
  • "Rebet løsnes let."

    "Sợi dây thừng được nới lỏng dễ dàng."

  • "Skruerne løsnes med en skruetrækker."

    "Các con ốc được nới lỏng bằng một cái tua vít."

  • "Problemet løsnes ved at tale om det."

    "Vấn đề được giải quyết bằng cách nói về nó."

Thì Quá khứ đơn
  • "Jeg løsnede skruen med en skruetrækker."

    "Tôi đã nới lỏng con ốc bằng tuốc nơ vít."

  • "Hun løsnede båndet om pakken forsigtigt."

    "Cô ấy nhẹ nhàng nới lỏng sợi dây buộc quanh gói hàng."

  • "Tyven løsnede hundens lænke og flygtede."

    "Tên trộm đã nới lỏng xích chó và trốn thoát."

Mô hình câu (Sentence Schema)
  • "Han løsnede rebet fra båden."

    "Anh ấy đã tháo dây thừng khỏi thuyền."

  • "Jeg skal løsne skruerne før jeg kan åbne kassen."

    "Tôi phải nới lỏng các con ốc vít trước khi có thể mở hộp."

  • "Vinden løsnede bladene fra træerne."

    "Gió đã làm rụng lá khỏi cây."