blå
/blɔːˀ/
xanh lam
Sơ cấp (A1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "blå"
Định nghĩa (Dansk)
Har farven blå.
Ý nghĩa của "blå" trong tiếng Việt
Có màu xanh lam, màu xanh da trời.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "blå"
-
"Himlen er blå i dag."
"Hôm nay bầu trời màu xanh lam."
-
"Jeg har en blå bil."
"Tôi có một chiếc xe ô tô màu xanh lam."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "blå"
Trái nghĩa
Cách dùng "blå" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "blå" đúng ngữ cảnh
Màu 'blå' tương đương với 'xanh lam' hoặc 'xanh da trời' trong tiếng Việt. Tuy nhiên, sắc thái có thể thay đổi tùy thuộc vào ngữ cảnh.