(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa rød
A1
adjektiv A1 Đời sống hàng ngày

rød

/ʁɶð/
đỏ
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "rød"

Định nghĩa (Dansk)

Har farven som blod eller rubiner.

Ý nghĩa của "rød" trong tiếng Việt

có màu giống màu máu hoặc màu hồng ngọc

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "rød"

  • "Hendes kjole er rød."

    "Váy của cô ấy màu đỏ."

  • "Blod er rødt."

    "Máu có màu đỏ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "rød"

Trái nghĩa

Cách dùng "rød" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "rød" đúng ngữ cảnh

Màu 'rød' là một trong những màu cơ bản và được sử dụng rất phổ biến. Cần phân biệt sắc thái với các từ chỉ màu đỏ khác như 'karminrød' (đỏ carmin) hoặc 'skarlagenrød' (đỏ tươi).

Bảng chia từ (Bøjning) của "rød"