(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa blanding
B1
substantiv B1 Ngôn ngữ học, Hóa học, Ẩm thực, Nhiếp ảnh

blanding

[ˈblæŋˀˌle̝ŋ]
sự pha trộn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "blanding"

Định nghĩa (Dansk)

Det at blande noget sammen; et resultat af at blande forskellige ting sammen.

Ý nghĩa của "blanding" trong tiếng Việt

Hành động hoặc kết quả của việc trộn hoặc kết hợp các thứ khác nhau lại với nhau.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "blanding"

  • "Denne maling er en blanding af rød og gul."

    "Loại sơn này là sự pha trộn giữa màu đỏ và màu vàng."

  • "Musikken er en blanding af jazz og rock."

    "Âm nhạc là sự pha trộn giữa nhạc jazz và nhạc rock."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "blanding"

Đồng nghĩa

mikstur (hỗn hợp) sammensætning (thành phần)

Trái nghĩa

Cách dùng "blanding" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "blanding" đúng ngữ cảnh

Từ 'blanding' thường được dùng để chỉ sự kết hợp vật chất, chẳng hạn như trộn các nguyên liệu để nấu ăn hoặc tạo ra một hỗn hợp hóa học. Cũng có thể dùng để chỉ sự kết hợp trừu tượng hơn, ví dụ như sự pha trộn giữa các nền văn hóa.

Bảng chia từ (Bøjning) của "blanding"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít blanding
Denne kaffe er en blanding af Arabica og Robusta.
(Loại cà phê này là một sự pha trộn giữa Arabica và Robusta.)
Xác định số ít blandingen
Blandingen af farverne skabte en smuk effekt.
(Sự pha trộn của các màu sắc đã tạo ra một hiệu ứng đẹp.)
Nguyên thể số nhiều blandinger
Vi tilbyder forskellige blandinger af te.
(Chúng tôi cung cấp nhiều hỗn hợp trà khác nhau.)
Xác định số nhiều blandingerne
Blandingerne i kemilaboratoriet skal håndteres forsigtigt.
(Các hỗn hợp trong phòng thí nghiệm hóa học phải được xử lý cẩn thận.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Sở hữu cách (-s)
  • "Denne kages blandings duft er fantastisk."

    "Mùi hương của hỗn hợp bánh này thật tuyệt vời."

  • "Jeg er ikke sikker på denne farves blandings resultat."

    "Tôi không chắc chắn về kết quả của sự pha trộn màu sắc này."

  • "Det er vigtigt at forstå oliens blandings kemi."

    "Điều quan trọng là phải hiểu hóa học của sự pha trộn dầu."