(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa adskillelse
B2
substantiv B2 Công nghệ, Kỹ thuật

adskillelse

/ˈætsɡ̊ɪlsəlsə/
tháo dỡ
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "adskillelse"

Định nghĩa (Dansk)

Processen med at adskille eller fjerne dele fra en helhed, ofte for at undersøge eller reparere dem.

Ý nghĩa của "adskillelse" trong tiếng Việt

Quá trình tháo dỡ hoặc gỡ rời một vật gì đó, thường là một thiết bị hoặc sản phẩm, để kiểm tra các thành phần và chức năng của nó.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "adskillelse"

  • "Adskillelsen af motoren var nødvendig for at finde fejlen."

    "Việc tháo dỡ động cơ là cần thiết để tìm ra lỗi."

  • "Adskillelsen af de to virksomheder var en kompleks proces."

    "Việc chia tách hai công ty là một quá trình phức tạp."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "adskillelse"

Đồng nghĩa

demontering (tháo rời, gỡ bỏ)

Trái nghĩa

Cách dùng "adskillelse" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "adskillelse" đúng ngữ cảnh

Từ 'adskillelse' mang nghĩa rộng hơn 'tháo dỡ'. Trong tiếng Việt, 'tháo dỡ' thường được dùng cho máy móc, công trình. 'Adskillelse' có thể dùng cho cả nghĩa trừu tượng như 'sự chia ly'.

Bảng chia từ (Bøjning) của "adskillelse"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít adskillelse
Adskillelse af affald er vigtigt for miljøet.
(Việc phân loại rác thải rất quan trọng cho môi trường.)
Xác định số ít adskillelsen
Adskillelsen af de to lande var en svær beslutning.
(Sự chia cắt của hai quốc gia là một quyết định khó khăn.)
Nguyên thể số nhiều adskillelser
Der findes mange adskillelser i historien.
(Có rất nhiều sự chia ly trong lịch sử.)
Xác định số nhiều adskillelserne
Adskillelserne mellem folkene skabte konflikter.
(Sự chia rẽ giữa các dân tộc đã tạo ra xung đột.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ xác định (Hậu tố -en/-et)
  • "Adskillelsen af de to lande var en smertefuld proces."

    "Sự chia cắt hai quốc gia là một quá trình đau đớn."

  • "Vi observerede adskillelsen af cellerne under mikroskopet."

    "Chúng tôi quan sát sự phân tách của các tế bào dưới kính hiển vi."

  • "Adskillelsen af affaldet er vigtig for genbrug."

    "Việc phân loại rác thải rất quan trọng cho việc tái chế."

Mạo từ không xác định (en/et)
  • "Vi observerede en omhyggelig adskillelse af komponenterne for at identificere fejlen."

    "Chúng tôi quan sát một quá trình tách rời cẩn thận các thành phần để xác định lỗi."

  • "Teknikeren foretog en adskillelse af motoren for at udskifte de slidte dele."

    "Người kỹ thuật viên đã thực hiện một quá trình tháo rời động cơ để thay thế các bộ phận bị mòn."

  • "Efter ulykken var der behov for en adskillelse af vraget for at lette efterforskningen."

    "Sau vụ tai nạn, cần thiết phải có một quá trình tách rời xác tàu để tạo điều kiện cho cuộc điều tra."