resultat
Định nghĩa & Giải nghĩa "resultat"
Định nghĩa (Dansk)
Noget der er opnået eller fremkommet som følge af en handling, proces eller begivenhed.
Ý nghĩa của "resultat" trong tiếng Việt
Hậu quả, ảnh hưởng, hoặc kết quả của một cái gì đó.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "resultat"
-
"Resultatet af undersøgelsen var overraskende."
"Kết quả của cuộc điều tra thật đáng ngạc nhiên."
-
"Hun fik et godt resultat til eksamen."
"Cô ấy đạt được kết quả tốt trong kỳ thi."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "resultat"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "resultat" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "resultat" đúng ngữ cảnh
Từ 'resultat' trong tiếng Đan Mạch tương đương với 'kết quả' trong tiếng Việt, dùng để chỉ hậu quả, thành quả, hoặc kết luận của một hành động, quá trình hoặc sự kiện nào đó. Cần phân biệt với các từ khác có sắc thái nghĩa tương tự như 'udfald' (kết cục) hoặc 'konsekvens' (hệ quả).
Bảng chia từ (Bøjning) của "resultat"
Giống: Intetkøn (et)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | resultat |
Resultatet af undersøgelsen var overraskende.
(Kết quả của cuộc điều tra thật đáng ngạc nhiên.) |
| Xác định số ít | resultatet |
Resultatet er endeligt.
(Kết quả là cuối cùng.) |
| Nguyên thể số nhiều | resultater |
Vi analyserede alle resultater fra eksperimentet.
(Chúng tôi đã phân tích tất cả các kết quả từ thí nghiệm.) |
| Xác định số nhiều | resultaterne |
Resultaterne er nu offentliggjort.
(Các kết quả hiện đã được công bố.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Efter mange timers arbejde fik vi et godt resultat."
"Sau nhiều giờ làm việc, chúng tôi đã đạt được một kết quả tốt."
- "Projektet gav et overraskende resultat."
"Dự án đã mang lại một kết quả đáng ngạc nhiên."
- "Hun håbede på et positivt resultat af undersøgelsen."
"Cô ấy hy vọng vào một kết quả tích cực từ cuộc điều tra."