(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa resultat
B1
substantiv B1 Tổng quát (có thể sử dụng trong nhiều lĩnh vực)

resultat

/ʁesuˈltat/
kết quả
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "resultat"

Định nghĩa (Dansk)

Noget der er opnået eller fremkommet som følge af en handling, proces eller begivenhed.

Ý nghĩa của "resultat" trong tiếng Việt

Hậu quả, ảnh hưởng, hoặc kết quả của một cái gì đó.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "resultat"

  • "Resultatet af undersøgelsen var overraskende."

    "Kết quả của cuộc điều tra thật đáng ngạc nhiên."

  • "Hun fik et godt resultat til eksamen."

    "Cô ấy đạt được kết quả tốt trong kỳ thi."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "resultat"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "resultat" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "resultat" đúng ngữ cảnh

Từ 'resultat' trong tiếng Đan Mạch tương đương với 'kết quả' trong tiếng Việt, dùng để chỉ hậu quả, thành quả, hoặc kết luận của một hành động, quá trình hoặc sự kiện nào đó. Cần phân biệt với các từ khác có sắc thái nghĩa tương tự như 'udfald' (kết cục) hoặc 'konsekvens' (hệ quả).

Bảng chia từ (Bøjning) của "resultat"

Giống: Intetkøn (et)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít resultat
Resultatet af undersøgelsen var overraskende.
(Kết quả của cuộc điều tra thật đáng ngạc nhiên.)
Xác định số ít resultatet
Resultatet er endeligt.
(Kết quả là cuối cùng.)
Nguyên thể số nhiều resultater
Vi analyserede alle resultater fra eksperimentet.
(Chúng tôi đã phân tích tất cả các kết quả từ thí nghiệm.)
Xác định số nhiều resultaterne
Resultaterne er nu offentliggjort.
(Các kết quả hiện đã được công bố.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ không xác định (en/et)
  • "Efter mange timers arbejde fik vi et godt resultat."

    "Sau nhiều giờ làm việc, chúng tôi đã đạt được một kết quả tốt."

  • "Projektet gav et overraskende resultat."

    "Dự án đã mang lại một kết quả đáng ngạc nhiên."

  • "Hun håbede på et positivt resultat af undersøgelsen."

    "Cô ấy hy vọng vào một kết quả tích cực từ cuộc điều tra."