(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa bleg
B1
adjektiv B1 Mô tả vẻ ngoài, Y học

bleg

/bleːˀ/
xanh xao
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "bleg"

Định nghĩa (Dansk)

Lys i huden; uden farve; gusten.

Ý nghĩa của "bleg" trong tiếng Việt

Xanh xao, nhợt nhạt, thường là do sức khỏe kém.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "bleg"

  • "Hun blev bleg i ansigtet, da hun hørte nyheden."

    "Cô ấy tái mét mặt mày khi nghe tin."

  • "Han ser bleg ud. Er han syg?"

    "Anh ta trông xanh xao. Anh ta bị ốm à?"

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "bleg"

Đồng nghĩa

gusten (xanh xao, nhợt nhạt) mat (tái, không sức sống)

Trái nghĩa

rød (đỏ) kulørt (hồng hào, có màu sắc)

Cách dùng "bleg" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "bleg" đúng ngữ cảnh

Từ 'bleg' thường được dùng để chỉ tình trạng da nhợt nhạt do thiếu máu, ốm đau, hoặc sợ hãi. Cần phân biệt với các từ chỉ màu sắc 'lys' (sáng) hoặc 'hvid' (trắng).

Bảng chia từ (Bøjning) của "bleg"