mat
Định nghĩa & Giải nghĩa "mat"
Định nghĩa (Dansk)
Som mangler glans eller intensitet; utydelig eller svag.
Ý nghĩa của "mat" trong tiếng Việt
Thiếu sức sống, thiếu năng lượng, thiếu sự thuyết phục hoặc cảm hứng; không sáng hoặc rực rỡ; mờ nhạt.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "mat"
-
"Lyset var mat og svagt."
"Ánh sáng mờ nhạt và yếu ớt."
-
"Hendes øjne var matte af træthed."
"Đôi mắt cô ấy mờ đi vì mệt mỏi."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "mat"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "mat" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "mat" đúng ngữ cảnh
Từ 'mat' trong tiếng Đan Mạch có thể được sử dụng để mô tả sự thiếu sức sống, sự mờ nhạt cả về nghĩa đen (ánh sáng) và nghĩa bóng (cảm xúc, màu sắc). Cần phân biệt với 'kedelig' (buồn tẻ) hoặc 'trist' (buồn), vì 'mat' tập trung vào sự thiếu rực rỡ hoặc năng lượng.