(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa mat
B1
adjektiv B1 Chung

mat

/mɑt/
mờ nhạt
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "mat"

Định nghĩa (Dansk)

Som mangler glans eller intensitet; utydelig eller svag.

Ý nghĩa của "mat" trong tiếng Việt

Thiếu sức sống, thiếu năng lượng, thiếu sự thuyết phục hoặc cảm hứng; không sáng hoặc rực rỡ; mờ nhạt.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "mat"

  • "Lyset var mat og svagt."

    "Ánh sáng mờ nhạt và yếu ớt."

  • "Hendes øjne var matte af træthed."

    "Đôi mắt cô ấy mờ đi vì mệt mỏi."

Cách dùng "mat" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "mat" đúng ngữ cảnh

Từ 'mat' trong tiếng Đan Mạch có thể được sử dụng để mô tả sự thiếu sức sống, sự mờ nhạt cả về nghĩa đen (ánh sáng) và nghĩa bóng (cảm xúc, màu sắc). Cần phân biệt với 'kedelig' (buồn tẻ) hoặc 'trist' (buồn), vì 'mat' tập trung vào sự thiếu rực rỡ hoặc năng lượng.

Bảng chia từ (Bøjning) của "mat"