(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa blindgyde
C1
substantiv C1 Giao thông, Chính trị, Kinh tế

blindgyde

/ˈblɪŋˌɡyːdə/
bế tắc
Cao cấp (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "blindgyde"

Định nghĩa (Dansk)

En situation uden udsigt til fremskridt eller løsning; en situation hvor man er gået i stå.

Ý nghĩa của "blindgyde" trong tiếng Việt

Tình trạng bế tắc; tắc nghẽn giao thông nghiêm trọng ảnh hưởng đến toàn bộ mạng lưới đường xá; tình huống mà sự đồng thuận trong đàm phán dường như là không thể.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "blindgyde"

  • "Forhandlingerne er kørt fast i en blindgyde."

    "Các cuộc đàm phán đã đi vào ngõ cụt."

  • "Virksomheden befinder sig i en økonomisk blindgyde."

    "Công ty đang ở trong một ngõ cụt kinh tế."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "blindgyde"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "blindgyde" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "blindgyde" đúng ngữ cảnh

Từ 'blindgyde' thường được dùng để chỉ tình huống không có lối thoát, hoặc khi mọi nỗ lực đều vô ích. Khác với 'trafikprop' (tắc đường) chỉ tình trạng giao thông, 'blindgyde' mang nghĩa bóng hơn, áp dụng cho nhiều lĩnh vực như chính trị, kinh tế, hoặc các mối quan hệ.

Bảng chia từ (Bøjning) của "blindgyde"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít blindgyde
Vi endte i en blindgyde.
(Chúng tôi đã đi vào một ngõ cụt.)
Xác định số ít blindgyden
Blindgyden var fyldt med blade.
(Ngõ cụt đó đầy lá cây.)
Nguyên thể số nhiều blindgyder
Byplanlæggeren undgik at skabe nye blindgyder.
(Nhà quy hoạch đô thị đã tránh tạo ra những ngõ cụt mới.)
Xác định số nhiều blindgyderne
Blindgyderne i den gamle bydel er charmerende.
(Những ngõ cụt trong khu phố cổ rất quyến rũ.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Sở hữu cách (-s)
  • "Regeringens blindgydes konsekvenser er tydelige i den manglende økonomiske vækst."

    "Hậu quả từ ngõ cụt của chính phủ thể hiện rõ trong sự thiếu tăng trưởng kinh tế."

  • "Vi må erkende projektets blindgydes realitet og finde en ny tilgang."

    "Chúng ta phải thừa nhận thực tế về ngõ cụt của dự án và tìm một cách tiếp cận mới."

  • "Virksomhedens blindgydes potentiale for at skade dens omdømme er betydeligt."

    "Tiềm năng gây tổn hại đến danh tiếng của công ty từ ngõ cụt này là rất lớn."