løsning
Định nghĩa & Giải nghĩa "løsning"
Định nghĩa (Dansk)
En måde at håndtere et problem eller en vanskelig situation på.
Ý nghĩa của "løsning" trong tiếng Việt
Hành động tìm ra câu trả lời cho một vấn đề hoặc một cách giải quyết một tình huống khó khăn.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "løsning"
-
"Vi har brug for en hurtig løsning på dette problem."
"Chúng ta cần một giải pháp nhanh chóng cho vấn đề này."
-
"Løsningen på konflikten blev fundet gennem forhandlinger."
"Giải pháp cho cuộc xung đột đã được tìm thấy thông qua đàm phán."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "løsning"
Đồng nghĩa
Cách dùng "løsning" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "løsning" đúng ngữ cảnh
Từ 'løsning' thường được dùng để chỉ kết quả của việc giải quyết một vấn đề. Cần phân biệt với 'afgørelse', thường mang nghĩa một quyết định chính thức.
Bảng chia từ (Bøjning) của "løsning"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | løsning |
Vi har brug for en løsning på dette problem.
(Chúng ta cần một giải pháp cho vấn đề này.) |
| Xác định số ít | løsningen |
Løsningen er enkel, men effektiv.
(Giải pháp thì đơn giản nhưng hiệu quả.) |
| Nguyên thể số nhiều | løsninger |
Der findes mange løsninger på dette problem.
(Có nhiều giải pháp cho vấn đề này.) |
| Xác định số nhiều | løsningerne |
Løsningerne blev præsenteret på mødet.
(Các giải pháp đã được trình bày tại cuộc họp.) |