(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa løsning
B1
substantiv B1 Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

løsning

/ˈløsnɪŋ/
việc giải quyết
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "løsning"

Định nghĩa (Dansk)

En måde at håndtere et problem eller en vanskelig situation på.

Ý nghĩa của "løsning" trong tiếng Việt

Hành động tìm ra câu trả lời cho một vấn đề hoặc một cách giải quyết một tình huống khó khăn.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "løsning"

  • "Vi har brug for en hurtig løsning på dette problem."

    "Chúng ta cần một giải pháp nhanh chóng cho vấn đề này."

  • "Løsningen på konflikten blev fundet gennem forhandlinger."

    "Giải pháp cho cuộc xung đột đã được tìm thấy thông qua đàm phán."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "løsning"

Đồng nghĩa

Cách dùng "løsning" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "løsning" đúng ngữ cảnh

Từ 'løsning' thường được dùng để chỉ kết quả của việc giải quyết một vấn đề. Cần phân biệt với 'afgørelse', thường mang nghĩa một quyết định chính thức.

Bảng chia từ (Bøjning) của "løsning"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít løsning
Vi har brug for en løsning på dette problem.
(Chúng ta cần một giải pháp cho vấn đề này.)
Xác định số ít løsningen
Løsningen er enkel, men effektiv.
(Giải pháp thì đơn giản nhưng hiệu quả.)
Nguyên thể số nhiều løsninger
Der findes mange løsninger på dette problem.
(Có nhiều giải pháp cho vấn đề này.)
Xác định số nhiều løsningerne
Løsningerne blev præsenteret på mødet.
(Các giải pháp đã được trình bày tại cuộc họp.)