dødvande
Định nghĩa & Giải nghĩa "dødvande"
Định nghĩa (Dansk)
en situation hvor der ikke sker nogen fremskridt; en tilstand uden udvikling eller bevægelse
Ý nghĩa của "dødvande" trong tiếng Việt
Tình huống bế tắc, khi không bên nào có thể tiến triển hoặc hành động thêm được nữa; thế giằng co không phân thắng bại.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "dødvande"
-
"Forhandlingerne er gået i dødvande."
"Các cuộc đàm phán đã đi vào bế tắc."
-
"Den politiske situation er præget af dødvande."
"Tình hình chính trị bị đặc trưng bởi sự bế tắc."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "dødvande"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "dødvande" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "dødvande" đúng ngữ cảnh
Từ 'dødvande' thường được dùng để chỉ tình huống mà không có sự tiến triển hoặc thay đổi nào. Nó tương đương với 'deadlock' trong tiếng Anh. Cần phân biệt với các từ chỉ sự trì trệ khác như 'stilstand' (ngưng trệ) hoặc 'stagnation' (sự trì trệ về kinh tế).
Bảng chia từ (Bøjning) của "dødvande"
Giống: Intetkøn (et)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | dødvande |
Der var et dødvande i politik.
(Có một sự bế tắc trong chính trị.) |
| Xác định số ít | dødvandet |
Dødvandet varede ved i flere måneder.
(Sự bế tắc kéo dài trong vài tháng.) |
| Nguyên thể số nhiều | dødvande |
Flere dødvande har præget forhandlingerne.
(Nhiều bế tắc đã ảnh hưởng đến các cuộc đàm phán.) |
| Xác định số nhiều | dødvandene |
Dødvandene i økonomien skal brydes.
(Những bế tắc trong nền kinh tế cần phải được phá vỡ.) |