bøjet
/ˈbøːjət/
bị uốn cong
Trung cấp (B1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "bøjet"
Định nghĩa (Dansk)
Formet så den ikke er lige; også om en person, der er fast besluttet på noget.
Ý nghĩa của "bøjet" trong tiếng Việt
1. Bị uốn cong, bị bẻ cong, không thẳng. 2. Quyết tâm làm hoặc có được điều gì đó.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "bøjet"
-
"Grenen var bøjet af vinden."
"Cành cây bị uốn cong bởi gió."
-
"Han er bøjet på at vinde løbet."
"Anh ấy quyết tâm thắng cuộc đua."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "bøjet"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "bøjet" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "bøjet" đúng ngữ cảnh
Từ 'bøjet' có thể dùng để chỉ vật bị uốn cong về mặt vật lý hoặc mang nghĩa bóng chỉ sự kiên quyết, quyết tâm.