(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa krum
B1
adjektiv B1 General

krum

/kʰrum/
cong
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "krum"

Định nghĩa (Dansk)

Som ikke er lige; bøjet eller snoet.

Ý nghĩa của "krum" trong tiếng Việt

Không thẳng; bị cong hoặc xoắn.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "krum"

  • "Hun havde en krum ryg."

    "Cô ấy có một cái lưng cong."

  • "Grenen var krum på grund af vægten af frugten."

    "Cành cây bị cong do sức nặng của quả."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "krum"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "krum" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "krum" đúng ngữ cảnh

Từ 'krum' thường được dùng để miêu tả những vật thể bị uốn cong một cách tự nhiên hoặc do tác động bên ngoài. Cần phân biệt với 'bøjet' (bị bẻ cong).

Bảng chia từ (Bøjning) của "krum"