(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa lige
A2
adverbium A2 Tổng quát

lige

/liːə/
vừa mới
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "lige"

Định nghĩa (Dansk)

Umiddelbart før; for nylig.

Ý nghĩa của "lige" trong tiếng Việt

Một cách gần đây hoặc vừa mới; mới.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "lige"

  • "Jeg er lige kommet hjem."

    "Tôi vừa mới về nhà."

  • "Han er lige gået."

    "Anh ấy vừa mới đi."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "lige"

Đồng nghĩa

netop (vừa đúng, chính xác) for nylig (gần đây)

Trái nghĩa

Cách dùng "lige" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "lige" đúng ngữ cảnh

Từ 'lige' trong tiếng Đan Mạch có nghĩa gần giống 'vừa mới' trong tiếng Việt, thường dùng để diễn tả một hành động hoặc sự kiện xảy ra ngay trước thời điểm hiện tại. Cần phân biệt với 'bare', cũng có nghĩa là 'vừa mới', nhưng 'bare' thường nhấn mạnh sự ngạc nhiên hoặc khó tin về sự việc vừa xảy ra.

Bảng chia từ (Bøjning) của "lige"