(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa børsmægler
B2
substantiv B2 Kinh tế

børsmægler

/ˈpøɐ̯sˌmɛˀɡlɐ/
nhà môi giới chứng khoán
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "børsmægler"

Định nghĩa (Dansk)

En person eller et firma, der handler med værdipapirer på en børs på vegne af kunder.

Ý nghĩa của "børsmægler" trong tiếng Việt

Người môi giới chứng khoán, người mua bán chứng khoán trên thị trường chứng khoán thay mặt cho khách hàng.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "børsmægler"

  • "Han arbejder som børsmægler i en stor bank."

    "Anh ấy làm việc với tư cách là nhà môi giới chứng khoán tại một ngân hàng lớn."

  • "Børsmægleren rådede ham til at sælge sine aktier."

    "Nhà môi giới chứng khoán khuyên anh ta nên bán cổ phiếu của mình."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "børsmægler"

Đồng nghĩa

fondsmægler (người môi giới quỹ đầu tư)

Cách dùng "børsmægler" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "børsmægler" đúng ngữ cảnh

Từ 'børsmægler' thường được sử dụng trong bối cảnh tài chính và thị trường chứng khoán. Cần phân biệt với 'fondsmægler', người môi giới quỹ đầu tư.

Bảng chia từ (Bøjning) của "børsmægler"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít børsmægler
Han er en dygtig børsmægler.
(Anh ấy là một nhà môi giới chứng khoán giỏi.)
Xác định số ít børsmægleren
Børsmægleren gav os gode råd.
(Nhà môi giới chứng khoán đã cho chúng tôi những lời khuyên tốt.)
Nguyên thể số nhiều børsmæglere
Der er mange børsmæglere i København.
(Có rất nhiều nhà môi giới chứng khoán ở Copenhagen.)
Xác định số nhiều børsmæglerne
Børsmæglerne analyserede markedet.
(Các nhà môi giới chứng khoán đã phân tích thị trường.)