(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa bogføring
B1
substantiv B1 Kế toán

bogføring

/ˈpoːˀkˌføˀreŋ/
ghi sổ kế toán
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "bogføring"

Định nghĩa (Dansk)

Registrering af økonomiske transaktioner i et regnskab.

Ý nghĩa của "bogføring" trong tiếng Việt

Hoạt động hoặc quá trình ghi chép các hồ sơ tài chính của một doanh nghiệp.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "bogføring"

  • "Virksomheden skal sørge for korrekt bogføring af alle transaktioner."

    "Công ty phải đảm bảo ghi sổ kế toán chính xác tất cả các giao dịch."

  • "Jeg har ansvaret for bogføringen i vores lille virksomhed."

    "Tôi chịu trách nhiệm ghi sổ kế toán trong công ty nhỏ của chúng tôi."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "bogføring"

Đồng nghĩa

regnskabsføring (lập báo cáo tài chính)

Cách dùng "bogføring" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "bogføring" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Việt, 'ghi sổ kế toán' bao gồm cả quá trình và hoạt động ghi chép, trong khi 'bogføring' tập trung vào việc ghi chép các giao dịch tài chính một cách có hệ thống.

Bảng chia từ (Bøjning) của "bogføring"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít bogføring
Bogføring er en vigtig del af enhver virksomhed.
(Kế toán là một phần quan trọng của bất kỳ doanh nghiệp nào.)
Xác định số ít bogføringen
Bogføringen skal være korrekt og ajourført.
(Việc ghi sổ kế toán phải chính xác và được cập nhật.)
Nguyên thể số nhiều bogføringer
Der er mange forskellige bogføringer, man kan bruge.
(Có rất nhiều loại hình kế toán khác nhau mà bạn có thể sử dụng.)
Xác định số nhiều bogføringerne
Bogføringerne for sidste år er blevet godkendt.
(Các bản ghi kế toán cho năm ngoái đã được phê duyệt.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ xác định (Hậu tố -en/-et)
  • "Bogføringen er en vigtig del af enhver virksomheds økonomistyring."

    "Việc hạch toán là một phần quan trọng trong quản lý tài chính của mọi công ty."

  • "Vi skal have afsluttet bogføringen for sidste kvartal inden fredag."

    "Chúng ta cần hoàn thành việc hạch toán cho quý trước trước thứ Sáu."

  • "Den mangelfulde bogføring førte til alvorlige problemer med skattevæsenet."

    "Việc hạch toán thiếu sót đã dẫn đến những vấn đề nghiêm trọng với cơ quan thuế."

Mạo từ không xác định (en/et)
  • "Jeg skal bruge et program til bogføring."

    "Tôi cần một chương trình cho việc ghi sổ kế toán."

  • "Virksomheden har brug for en grundig bogføring."

    "Công ty cần một hệ thống ghi sổ kế toán kỹ lưỡng."

  • "Det er vigtigt at have en korrekt bogføring."

    "Điều quan trọng là phải có một hệ thống ghi sổ kế toán chính xác."

Danh từ ghép
  • "Virksomheden har brug for en professionel til at håndtere deres bogføringssystem."

    "Công ty cần một người chuyên nghiệp để quản lý hệ thống kế toán của họ."

  • "Grundig bogføring er afgørende for at undgå problemer med skattemyndighederne."

    "Ghi chép kế toán kỹ lưỡng là rất quan trọng để tránh các vấn đề với cơ quan thuế."

  • "Vi tilbyder et kursus i digital bogføring for små virksomheder."

    "Chúng tôi cung cấp một khóa học về kế toán kỹ thuật số cho các doanh nghiệp nhỏ."

Giống của Danh từ (En/Et)
  • "En korrekt bogføring er essentiel for enhver virksomhed."

    "Một hoạt động ghi sổ kế toán chính xác là điều cần thiết cho mọi doanh nghiệp."

  • "Virksomheden har brug for en person, der kan håndtere bogføringen."

    "Công ty cần một người có thể xử lý việc ghi sổ kế toán."

  • "Jeg er ansvarlig for bogføringen i vores lille virksomhed."

    "Tôi chịu trách nhiệm ghi sổ kế toán trong công ty nhỏ của chúng tôi."

Sở hữu cách (-s)
  • "Bogføringens nøjagtighed er afgørende for virksomhedens økonomiske rapportering."

    "Sự chính xác của việc ghi sổ kế toán là rất quan trọng đối với báo cáo tài chính của công ty."

  • "Vi analyserer bogføringens metoder for at identificere potentielle forbedringer."

    "Chúng tôi phân tích các phương pháp ghi sổ kế toán để xác định các cải tiến tiềm năng."

  • "Bogføringens kompleksitet kræver specialiseret viden og erfaring."

    "Sự phức tạp của việc ghi sổ kế toán đòi hỏi kiến thức và kinh nghiệm chuyên môn."

Danh từ số nhiều
  • "Virksomheden har mange komplicerede bogføringer, der skal gennemgås."

    "Công ty có nhiều nghiệp vụ ghi sổ kế toán phức tạp cần được xem xét."

  • "De manuelle bogføringer er ofte mere tidskrævende end de automatiserede."

    "Các nghiệp vụ ghi sổ kế toán thủ công thường tốn nhiều thời gian hơn so với các nghiệp vụ tự động."

  • "Efter revisionen fandt de flere fejl i bogføringerne."

    "Sau cuộc kiểm toán, họ đã tìm thấy một số lỗi trong các nghiệp vụ ghi sổ kế toán."