regnskab
Định nghĩa & Giải nghĩa "regnskab"
Định nghĩa (Dansk)
Systematisk opgørelse over en virksomheds eller organisations økonomiske transaktioner i en given periode.
Ý nghĩa của "regnskab" trong tiếng Việt
kế toán
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "regnskab"
-
"Virksomheden skal aflægge regnskab hvert år."
"Công ty phải nộp báo cáo tài chính mỗi năm."
-
"Hun arbejder med regnskab i en stor virksomhed."
"Cô ấy làm việc với kế toán trong một công ty lớn."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "regnskab"
Đồng nghĩa
Cách dùng "regnskab" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "regnskab" đúng ngữ cảnh
Từ 'regnskab' trong tiếng Đan Mạch thường được dùng để chỉ hệ thống kế toán hoặc bản báo cáo tài chính. Cần phân biệt với các thuật ngữ chuyên ngành kế toán khác.
Bảng chia từ (Bøjning) của "regnskab"
Giống: Intetkøn (et)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | regnskab |
Jeg skal lave et regnskab for virksomheden.
(Tôi cần lập một báo cáo tài chính cho công ty.) |
| Xác định số ít | regnskabet |
Regnskabet skal godkendes af revisoren.
(Báo cáo tài chính phải được kiểm toán viên phê duyệt.) |
| Nguyên thể số nhiều | regnskaber |
Virksomheden har mange regnskaber at gennemgå.
(Công ty có rất nhiều báo cáo tài chính cần xem xét.) |
| Xác định số nhiều | regnskaberne |
Regnskaberne er blevet revideret grundigt.
(Các báo cáo tài chính đã được kiểm toán kỹ lưỡng.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Regnskabet skal være færdigt inden udgangen af marts."
"Báo cáo tài chính phải được hoàn thành trước cuối tháng Ba."
- "Jeg har ansvaret for at kontrollere regnskabet."
"Tôi có trách nhiệm kiểm tra báo cáo tài chính."
- "Vi har brug for at gennemgå regnskabet grundigt."
"Chúng ta cần xem xét kỹ lưỡng báo cáo tài chính."
- "Jeg skal lave et regnskab for sidste år."
"Tôi cần làm một bản báo cáo tài chính cho năm ngoái."
- "Virksomheden har brug for et nyt regnskabssystem."
"Công ty cần một hệ thống kế toán mới."
- "Han har studeret regnskab på universitetet."
"Anh ấy đã học kế toán ở trường đại học."