(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa transaktioner
B1
substantiv (pluralis) B1 Kinh doanh, Quan hệ

transaktioner

/tʁɑnsakˈɕoˀnɐ/
giao dịch
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "transaktioner"

Định nghĩa (Dansk)

Flertal af transaktion. Forretningsmæssige eller andre forhold; handler.

Ý nghĩa của "transaktioner" trong tiếng Việt

Các mối quan hệ kinh doanh hoặc các mối quan hệ khác; các giao dịch.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "transaktioner"

  • "Virksomheden har gennemført mange transaktioner i år."

    "Công ty đã thực hiện nhiều giao dịch trong năm nay."

  • "Alle transaktioner skal godkendes af ledelsen."

    "Tất cả các giao dịch phải được phê duyệt bởi ban quản lý."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "transaktioner"

Đồng nghĩa

Cách dùng "transaktioner" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "transaktioner" đúng ngữ cảnh

Từ 'transaktioner' là dạng số nhiều của 'transaktion'. Cần chú ý đến dạng số ít và số nhiều khi sử dụng. Trong tiếng Việt, 'giao dịch' có thể ám chỉ nhiều loại quan hệ, không chỉ kinh doanh.

Bảng chia từ (Bøjning) của "transaktioner"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít transaktion
En transaktion er en aftale mellem to parter.
(Một giao dịch là một thỏa thuận giữa hai bên.)
Xác định số ít transaktionen
Transaktionen blev gennemført hurtigt.
(Giao dịch đã được thực hiện nhanh chóng.)
Nguyên thể số nhiều transaktioner
Der er mange transaktioner på aktiemarkedet hver dag.
(Có rất nhiều giao dịch trên thị trường chứng khoán mỗi ngày.)
Xác định số nhiều transaktionerne
Transaktionerne er alle godkendt.
(Tất cả các giao dịch đã được phê duyệt.)