(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa hinanden
B1
pronomen B1 Tổng quát

hinanden

/hinˈænnən/
lẫn nhau
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "hinanden"

Định nghĩa (Dansk)

bruges om to eller flere personer eller ting, der påvirker eller handler mod hverandre

Ý nghĩa của "hinanden" trong tiếng Việt

Một cách tương hỗ; đáp lại; lẫn nhau.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "hinanden"

  • "De hjalp hinanden med opgaven."

    "Họ giúp đỡ lẫn nhau trong công việc."

  • "Vi skal respektere hinandens meninger."

    "Chúng ta phải tôn trọng ý kiến của nhau."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "hinanden"

Đồng nghĩa

hverandre (lẫn nhau, với nhau)

Cách dùng "hinanden" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "hinanden" đúng ngữ cảnh

Từ 'hinanden' được sử dụng khi hai hoặc nhiều người/vật tác động lẫn nhau. Khác với 'hverandre' thường dùng trong ngữ cảnh rộng hơn và ít trang trọng hơn.

Bảng chia từ (Bøjning) của "hinanden"