(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa brækket
B1
adjektiv B1 Tổng quát, Y học

brækket

ˈbʁækəd
bị gãy
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "brækket"

Định nghĩa (Dansk)

som er gået i stykker, især om knogler

Ý nghĩa của "brækket" trong tiếng Việt

Bị gãy hoặc nứt, đặc biệt là (xương) đã bị gãy.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "brækket"

  • "Han har et brækket ben."

    "Anh ấy bị gãy chân."

  • "Hun har brækket armen i et fald."

    "Cô ấy bị gãy tay trong một cú ngã."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "brækket"

Đồng nghĩa

knækket (bị bẻ gãy)

Cách dùng "brækket" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "brækket" đúng ngữ cảnh

Từ 'brækket' thường được dùng để chỉ xương bị gãy, nhưng cũng có thể dùng cho các vật khác bị vỡ, nứt. Cần phân biệt với 'knækket' (bị bẻ gãy).

Bảng chia từ (Bøjning) của "brækket"