bryder
ˈbʁyðɐ
đô vật
Trung cấp (B1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "bryder"
Định nghĩa (Dansk)
En person, der dyrker brydning, især som professionel.
Ý nghĩa của "bryder" trong tiếng Việt
Một người tham gia môn đấu vật, đặc biệt là một vận động viên chuyên nghiệp.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "bryder"
-
"Han er en dygtig bryder."
"Anh ấy là một đô vật giỏi."
-
"Bryderen vandt guldmedaljen ved OL."
"Đô vật đã giành huy chương vàng tại Thế vận hội."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "bryder"
Đồng nghĩa
Cách dùng "bryder" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "bryder" đúng ngữ cảnh
Từ 'bryder' thường được dùng để chỉ người tham gia môn đấu vật nói chung. Cần phân biệt với các từ chỉ các loại đô vật cụ thể hơn (ví dụ: đô vật sumo).
Bảng chia từ (Bøjning) của "bryder"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | bryder |
Han er en stærk bryder.
(Anh ấy là một đô vật khỏe mạnh.) |
| Xác định số ít | bryderen |
Bryderen vandt kampen.
(Đô vật đã thắng trận đấu.) |
| Nguyên thể số nhiều | brydere |
Der er mange brydere i klubben.
(Có rất nhiều đô vật trong câu lạc bộ.) |
| Xác định số nhiều | bryderne |
Bryderne trænede hårdt.
(Các đô vật đã tập luyện rất chăm chỉ.) |