brag
Định nghĩa & Giải nghĩa "brag"
Định nghĩa (Dansk)
En pludselig og kraftig lyd, som regel forårsaget af en eksplosion eller lignende.
Ý nghĩa của "brag" trong tiếng Việt
Một âm thanh lớn, sâu và vang dội.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "brag"
-
"Et højt brag rystede huset, da lynet slog ned."
"Một tiếng nổ lớn làm rung chuyển ngôi nhà khi sét đánh."
-
"Vi hørte et brag fra fyrværkeriet nytårsaften."
"Chúng tôi nghe thấy tiếng nổ từ pháo hoa vào đêm giao thừa."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "brag"
Đồng nghĩa
Cách dùng "brag" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "brag" đúng ngữ cảnh
Từ "brag" trong tiếng Đan Mạch thường được dùng để chỉ những âm thanh lớn, bất ngờ và vang dội. Nó tương đương với sự nổ, tiếng sét, hoặc tiếng pháo.
Bảng chia từ (Bøjning) của "brag"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | en brag |
Det var et stort brag.
(Đó là một tiếng nổ lớn.) |
| Xác định số ít | braget |
Braget rystede vinduerne.
(Tiếng nổ làm rung chuyển các cửa sổ.) |
| Nguyên thể số nhiều | brag |
Der var mange brag under fyrværkeriet.
(Có rất nhiều tiếng nổ trong màn bắn pháo hoa.) |
| Xác định số nhiều | bragene |
Bragene fra kanonen var øredøvende.
(Những tiếng nổ từ khẩu pháo thật chói tai.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Braget fra fyrværkeriet var øredøvende."
"Tiếng nổ từ pháo hoa thật chói tai."
- "Politiet undersøger, hvor braget kom fra."
"Cảnh sát đang điều tra tiếng nổ đến từ đâu."
- "Jeg vågnede ved braget i nat."
"Tôi thức giấc vì tiếng nổ đêm qua."
- "De mange brag fra fyrværkeriet skræmte hunden."
"Nhiều tiếng nổ lớn từ pháo hoa đã làm con chó sợ hãi."
- "Vi hørte flere brag i det fjerne under tordenvejret."
"Chúng tôi nghe thấy nhiều tiếng nổ lớn ở đằng xa trong cơn bão."
- "Bygningen rystede af de kraftige brag fra sprængningen."
"Tòa nhà rung chuyển bởi những tiếng nổ lớn từ vụ nổ."