eksplosion
Định nghĩa & Giải nghĩa "eksplosion"
Định nghĩa (Dansk)
En pludselig, kraftig udladning af energi, der skaber en hurtig udvidelse af volumen.
Ý nghĩa của "eksplosion" trong tiếng Việt
Sự nổ; hành động làm nổ hoặc gây ra cái gì đó nổ.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "eksplosion"
-
"Eksplosionen var så kraftig, at vinduerne rystede."
"Vụ nổ mạnh đến nỗi các cửa sổ rung chuyển."
-
"Politiet undersøger årsagen til eksplosionen."
"Cảnh sát đang điều tra nguyên nhân vụ nổ."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "eksplosion"
Đồng nghĩa
Cách dùng "eksplosion" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "eksplosion" đúng ngữ cảnh
Từ 'eksplosion' trong tiếng Đan Mạch tương đương với 'sự nổ' trong tiếng Việt. Lưu ý đến cách phát âm và sử dụng trong các ngữ cảnh khác nhau. Cũng cần phân biệt với các từ liên quan đến 'nổ' như 'springe' (vỡ, nổ tung) hoặc 'sprænge' (làm nổ tung).
Bảng chia từ (Bøjning) của "eksplosion"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | eksplosion |
En eksplosion rystede byen.
(Một vụ nổ đã làm rung chuyển thành phố.) |
| Xác định số ít | eksplosionen |
Eksplosionen var meget kraftig.
(Vụ nổ rất mạnh.) |
| Nguyên thể số nhiều | eksplosioner |
Der var flere eksplosioner i løbet af natten.
(Đã có một vài vụ nổ trong đêm.) |
| Xác định số nhiều | eksplosionerne |
Eksplosionerne forårsagede stor skade.
(Các vụ nổ đã gây ra thiệt hại lớn.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Eksplosionens kraft var enorm."
"Sức mạnh của vụ nổ thật khủng khiếp."
- "Politiets undersøgelse af eksplosionens årsag er i gang."
"Cuộc điều tra của cảnh sát về nguyên nhân của vụ nổ đang được tiến hành."
- "Jeg frygter eksplosionens følger for miljøet."
"Tôi lo sợ những hậu quả của vụ nổ đối với môi trường."