(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa eksplosion
B1
substantiv B1 Vật lý, Kỹ thuật, Quân sự

eksplosion

/ɛksploˈɕoˀn/
sự nổ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "eksplosion"

Định nghĩa (Dansk)

En pludselig, kraftig udladning af energi, der skaber en hurtig udvidelse af volumen.

Ý nghĩa của "eksplosion" trong tiếng Việt

Sự nổ; hành động làm nổ hoặc gây ra cái gì đó nổ.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "eksplosion"

  • "Eksplosionen var så kraftig, at vinduerne rystede."

    "Vụ nổ mạnh đến nỗi các cửa sổ rung chuyển."

  • "Politiet undersøger årsagen til eksplosionen."

    "Cảnh sát đang điều tra nguyên nhân vụ nổ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "eksplosion"

Đồng nghĩa

detonation (sự kích nổ)

Cách dùng "eksplosion" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "eksplosion" đúng ngữ cảnh

Từ 'eksplosion' trong tiếng Đan Mạch tương đương với 'sự nổ' trong tiếng Việt. Lưu ý đến cách phát âm và sử dụng trong các ngữ cảnh khác nhau. Cũng cần phân biệt với các từ liên quan đến 'nổ' như 'springe' (vỡ, nổ tung) hoặc 'sprænge' (làm nổ tung).

Bảng chia từ (Bøjning) của "eksplosion"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít eksplosion
En eksplosion rystede byen.
(Một vụ nổ đã làm rung chuyển thành phố.)
Xác định số ít eksplosionen
Eksplosionen var meget kraftig.
(Vụ nổ rất mạnh.)
Nguyên thể số nhiều eksplosioner
Der var flere eksplosioner i løbet af natten.
(Đã có một vài vụ nổ trong đêm.)
Xác định số nhiều eksplosionerne
Eksplosionerne forårsagede stor skade.
(Các vụ nổ đã gây ra thiệt hại lớn.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Sở hữu cách (-s)
  • "Eksplosionens kraft var enorm."

    "Sức mạnh của vụ nổ thật khủng khiếp."

  • "Politiets undersøgelse af eksplosionens årsag er i gang."

    "Cuộc điều tra của cảnh sát về nguyên nhân của vụ nổ đang được tiến hành."

  • "Jeg frygter eksplosionens følger for miljøet."

    "Tôi lo sợ những hậu quả của vụ nổ đối với môi trường."