(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa Brasília
B1
substantiv B1 Geography, Politics

Brasília

/bɾaˈsiːlja/
thủ đô Brasília
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "Brasília"

Định nghĩa (Dansk)

Hovedstaden i Brasilien, beliggende på det brasilianske plateau.

Ý nghĩa của "Brasília" trong tiếng Việt

Thủ đô của Brazil, nằm ở vùng cao nguyên Brazil.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "Brasília"

  • "Brasília er kendt for sin moderne arkitektur."

    "Brasília nổi tiếng với kiến trúc hiện đại."

  • "Jeg besøgte Brasília sidste år."

    "Tôi đã đến thăm Brasília năm ngoái."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "Brasília"

Chưa có dữ liệu liên quan.

Cách dùng "Brasília" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "Brasília" đúng ngữ cảnh

Tên riêng, thường được sử dụng không đổi từ tiếng Bồ Đào Nha. Lưu ý cách phát âm có âm 'j' giữa 'i' và 'a'.

Bảng chia từ (Bøjning) của "Brasília"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít Brasília
Brasília er hovedstaden i Brasilien.
(Brasília là thủ đô của Brazil.)
Xác định số ít Brasíliaen
Brasíliaen er en moderne by.
(Brasília là một thành phố hiện đại.)
Nguyên thể số nhiều Brasíliaer
Der findes mange Brasíliaer i verden, hvis man inkluderer bydele og kvarterer.
(Có nhiều Brasília trên thế giới nếu bạn bao gồm các khu phố và vùng lân cận.)
Xác định số nhiều Brasíliaerne
Brasíliaerne er kendt for deres unikke arkitektur.
(Các thành phố Brasília được biết đến với kiến trúc độc đáo của chúng.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ không xác định (en/et)
  • "Jeg har aldrig besøgt en Brasília, men jeg drømmer om det."

    "Tôi chưa bao giờ đến thăm một thành phố Brasília nào, nhưng tôi mơ về điều đó."

  • "Er Brasília en moderne by?"

    "Brasília có phải là một thành phố hiện đại không?"

  • "Han planlægger at tage til en Brasília i Sydamerika."

    "Anh ấy dự định đến một thành phố Brasília ở Nam Mỹ."

Danh từ ghép
  • "Brasília-aftalen markerede et vendepunkt i byens udvikling."

    "Thỏa thuận Brasília đánh dấu một bước ngoặt trong sự phát triển của thành phố."

  • "Vi diskuterede Brasília-planlægningen i flere timer."

    "Chúng tôi đã thảo luận về quy hoạch Brasília trong nhiều giờ."

  • "Brasília-arkitekturen er kendt for sine modernistiske træk."

    "Kiến trúc Brasília nổi tiếng với những đặc điểm hiện đại."

Sở hữu cách (-s)
  • "Brasílias arkitektur er kendt for sine modernistiske bygninger."

    "Kiến trúc của Brasília nổi tiếng với những tòa nhà theo phong cách hiện đại."

  • "Vi beundrer Brasílias smukke monumenter under vores rejse."

    "Chúng tôi ngưỡng mộ những tượng đài xinh đẹp của Brasília trong chuyến đi của mình."

  • "Brasílias placering blev nøje overvejet ved planlægningen af byen."

    "Vị trí của Brasília đã được cân nhắc cẩn thận trong quá trình quy hoạch thành phố."