(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa plateau
B1
substantiv B1 Địa lý, Kinh tế, Học tập, Phát triển cá nhân

plateau

/plaˈtoː/
cao nguyên
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "plateau"

Định nghĩa (Dansk)

Et højtliggende, fladt eller bølgende landskab.

Ý nghĩa của "plateau" trong tiếng Việt

Cao nguyên, vùng đất bằng phẳng rộng lớn nằm ở độ cao đáng kể so với mực nước biển.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "plateau"

  • "Det tibetanske plateau er verdens største og højeste."

    "Cao nguyên Tây Tạng là cao nguyên lớn nhất và cao nhất thế giới."

  • "Vi vandrede over plateauet i flere dage."

    "Chúng tôi đã đi bộ qua cao nguyên trong nhiều ngày."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "plateau"

Đồng nghĩa

højslette (vùng đất cao bằng phẳng)

Cách dùng "plateau" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "plateau" đúng ngữ cảnh

Ordet 'plateau' bruges på dansk på samme måde som 'cao nguyên' på vietnamesisk. Det refererer til et stort, fladt område, der ligger højt over det omkringliggende landskab. Vær opmærksom på udtalen, som er mere fransk-inspireret.

Bảng chia từ (Bøjning) của "plateau"

Giống: Intetkøn (et)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít plateau
Landskabet ændrede sig til et fladt plateau.
(Phong cảnh thay đổi thành một cao nguyên bằng phẳng.)
Xác định số ít plateauet
Vi klatrede op på plateauet for at nyde udsigten.
(Chúng tôi leo lên cao nguyên để ngắm cảnh.)
Nguyên thể số nhiều plateauer
Der er mange plateauer i dette område.
(Có rất nhiều cao nguyên trong khu vực này.)
Xác định số nhiều plateauerne
Plateauerne var dækket af sne om vinteren.
(Các cao nguyên được bao phủ bởi tuyết vào mùa đông.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ xác định (Hậu tố -en/-et)
  • "Plateauet strakte sig så langt øjet rakte."

    "Cao nguyên trải dài đến tận chân trời."

  • "Vi vandrede over plateauet i timevis."

    "Chúng tôi đã đi bộ trên cao nguyên hàng giờ liền."

  • "På plateauet blæste en kraftig vind."

    "Trên cao nguyên có một ngọn gió mạnh thổi."

Danh từ ghép
  • "Plateauområdet er kendt for sin unikke flora og fauna."

    "Khu vực cao nguyên này nổi tiếng với hệ thực vật và động vật độc đáo của nó."

  • "Vi vandrede op ad plateauvejen for at nå toppen."

    "Chúng tôi đi bộ lên con đường cao nguyên để lên đến đỉnh."

  • "Et plateauhus med udsigt over dalen er vores drøm."

    "Một ngôi nhà trên cao nguyên nhìn ra thung lũng là ước mơ của chúng tôi."

Sở hữu cách (-s)
  • "Plateaus skønhed er betagende i solnedgangen."

    "Vẻ đẹp của cao nguyên thật quyến rũ lúc hoàng hôn."

  • "Vi beundrede plateauets unikke flora og fauna."

    "Chúng tôi ngưỡng mộ hệ thực vật và động vật độc đáo của cao nguyên."

  • "Plateaus størrelse overraskede os alle."

    "Kích thước của cao nguyên đã làm tất cả chúng tôi ngạc nhiên."