bremse
Định nghĩa & Giải nghĩa "bremse"
Định nghĩa (Dansk)
En anordning til at nedsætte eller standse et køretøjs eller en anden bevægelig konstruktions fart ved hjælp af friktion.
Ý nghĩa của "bremse" trong tiếng Việt
Phanh, thắng; một thiết bị để làm chậm hoặc dừng một phương tiện hoặc cơ cấu chuyển động khác bằng cách áp dụng lực ma sát.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "bremse"
-
"Jeg trådte hårdt på bremsen for at undgå en ulykke."
"Tôi đạp mạnh phanh để tránh tai nạn."
-
"Bilen har brug for nye bremser."
"Chiếc xe cần thay phanh mới."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "bremse"
Đồng nghĩa
Cách dùng "bremse" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "bremse" đúng ngữ cảnh
Từ 'bremse' trong tiếng Đan Mạch chủ yếu được dùng để chỉ phanh của các phương tiện giao thông. Cần phân biệt với các từ khác diễn tả sự dừng lại hoặc kiểm soát.
Bảng chia từ (Bøjning) của "bremse"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | bremse |
Jeg skal skifte bremsen på min cykel.
(Tôi cần thay phanh xe đạp của tôi.) |
| Xác định số ít | bremsen |
Bremsen på bilen er slidt.
(Phanh của chiếc xe hơi đã mòn.) |
| Nguyên thể số nhiều | bremser |
Biler har fire bremser.
(Ô tô có bốn phanh.) |
| Xác định số nhiều | bremserne |
Bremserne på lastbilen skal efterses.
(Các phanh trên xe tải cần được kiểm tra.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Jeg har brug for en ny cykelbremse."
"Tôi cần một cái phanh xe đạp mới."
- "Bremseklodserne på min bil er slidte."
"Má phanh trên xe hơi của tôi đã mòn."
- "Vi oplevede et bremsesvigt på motorvejen."
"Chúng tôi đã trải qua sự cố hỏng phanh trên đường cao tốc."
- "Mange biler har slidte bremser."
"Nhiều xe ô tô có phanh bị mòn."
- "Mekanikeren udskiftede bremserne på min bil."
"Người thợ máy đã thay phanh trên xe của tôi."
- "Vi skal kontrollere bremserne inden den lange køretur."
"Chúng ta nên kiểm tra phanh trước chuyến đi dài."