friktion
Định nghĩa & Giải nghĩa "friktion"
Định nghĩa (Dansk)
Modstand mod bevægelse mellem to overflader der berører hinanden
Ý nghĩa của "friktion" trong tiếng Việt
Sự ma sát, lực ma sát; sự xung đột, bất đồng.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "friktion"
-
"Friktionen mellem dækket og vejen er vigtig for at bremse bilen."
"Ma sát giữa lốp xe và mặt đường rất quan trọng để phanh xe."
-
"Der er ofte friktion mellem forskellige afdelinger i virksomheden."
"Thường có sự xung đột giữa các bộ phận khác nhau trong công ty."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "friktion"
Đồng nghĩa
Cách dùng "friktion" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "friktion" đúng ngữ cảnh
Từ 'friktion' trong tiếng Đan Mạch tương đương với 'ma sát' trong tiếng Việt. Nó thường được dùng để chỉ lực ma sát trong vật lý hoặc sự xung đột, bất đồng trong các mối quan hệ.
Bảng chia từ (Bøjning) của "friktion"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | friktion |
Friktion kan skabe varme.
(Ma sát có thể tạo ra nhiệt.) |
| Xác định số ít | friktionen |
Vi reducerede friktionen ved at smøre lejerne.
(Chúng tôi giảm ma sát bằng cách bôi trơn các ổ trục.) |
| Nguyên thể số nhiều | friktioner |
Der kan opstå friktioner mellem forskellige kulturer.
(Ma sát có thể phát sinh giữa các nền văn hóa khác nhau.) |
| Xác định số nhiều | friktionerne |
Friktionerne i motoren skal minimeres.
(Ma sát trong động cơ cần được giảm thiểu.) |