(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa brud
B1
substantiv B1 Giao tiếp xã hội

brud

/ˈpʁuːˀt/
cuộc chia tay
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "brud"

Định nghĩa (Dansk)

Ophør af et forhold; handlingen at gå hver sin vej.

Ý nghĩa của "brud" trong tiếng Việt

Hành động rời đi; sự chia tay, lời từ biệt.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "brud"

  • "Deres brud var meget smertefuldt."

    "Cuộc chia tay của họ rất đau đớn."

  • "Brudet med traditionerne var nødvendigt."

    "Sự đoạn tuyệt với các truyền thống là cần thiết."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "brud"

Đồng nghĩa

Cách dùng "brud" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "brud" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Đan Mạch, 'brud' có thể chỉ sự chia tay trong các mối quan hệ, đặc biệt là tình cảm. Nó cũng có thể mang nghĩa sự gián đoạn, đổ vỡ trong một thỏa thuận hoặc quan hệ hợp tác. Sắc thái nghĩa của nó mạnh hơn từ 'farvel' (tạm biệt).

Bảng chia từ (Bøjning) của "brud"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít brud
Hun var en smuk brud.
(Cô ấy là một cô dâu xinh đẹp.)
Xác định số ít bruden
Bruden bar en hvid kjole.
(Cô dâu mặc một chiếc váy trắng.)
Nguyên thể số nhiều brude
Der var mange brude på bryllupsmessen.
(Có rất nhiều cô dâu tại hội chợ cưới.)
Xác định số nhiều brudene
Brudene kastede deres buketter.
(Các cô dâu đã ném bó hoa của họ.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ không xác định (en/et)
  • "De oplevede et brud i deres venskab efter skænderiet."

    "Họ đã trải qua một sự rạn vỡ trong tình bạn sau cuộc cãi vã."

  • "Det var et smertefuldt brud for dem begge."

    "Đó là một sự chia ly đau đớn cho cả hai người."

  • "Efter mange år kom det til et endeligt brud mellem dem."

    "Sau nhiều năm, đã đến một sự chia ly cuối cùng giữa họ."